Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KPW sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KPW/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang ZAR.
16.637041 Hôm nay
16.637041 Cao nhất
16.637041
Lịch sử tỷ giá KPW/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KPW | 16.637 ZAR |
| 5 KPW | 83.1852 ZAR |
| 10 KPW | 166.3704 ZAR |
| 25 KPW | 415.926 ZAR |
| 50 KPW | 831.8521 ZAR |
| 100 KPW | 1663.7 ZAR |
| 500 KPW | 8318.52 ZAR |
| 1,000 KPW | 16637.04 ZAR |
| 5,000 KPW | 83185.21 ZAR |
| 10,000 KPW | 166370.41 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → KPW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 0.060107 KPW |
| 5 ZAR | 0.300534 KPW |
| 10 ZAR | 0.601068 KPW |
| 25 ZAR | 1.502671 KPW |
| 50 ZAR | 3.005342 KPW |
| 100 ZAR | 6.01 KPW |
| 500 ZAR | 30.05 KPW |
| 1,000 ZAR | 60.11 KPW |
| 5,000 ZAR | 300.53 KPW |
| 10,000 ZAR | 601.07 KPW |