Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang BYN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Rúp Belarus 0.00221686 BYN
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00221686 Hiện tại Br0.00221686 Cao nhất Br0.00222026
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00221686 BYN
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000003 BYN
-0.15%
7 ngày qua
-0.000007 BYN
-0.30%
30 ngày qua
-0.000051 BYN
-2.24%
1 năm qua
-0.000051 BYN
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00221686
Hôm nay
0.00221686
Cao nhất
0.00226768
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BYN.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00225602 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00225602 BYN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00221686 – 0.00226768 BYN
Năm ổn định -2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.0022 BYN
5 KRW0.0111 BYN
10 KRW0.0222 BYN
25 KRW0.0554 BYN
50 KRW0.1108 BYN
100 KRW0.22 BYN
500 KRW1.11 BYN
1,000 KRW2.22 BYN
5,000 KRW11.08 BYN
10,000 KRW22.17 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN451.089034 KRW
5 BYN2255.44517 KRW
10 BYN4510.890339 KRW
25 BYN11277.225848 KRW
50 BYN22554.451695 KRW
100 BYN45108.9 KRW
500 BYN225544.52 KRW
1,000 BYN451089.03 KRW
5,000 BYN2255445.17 KRW
10,000 BYN4510890.34 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 449.72731 BYN--
2026-10-271 KRW = 449.72731 BYN+0%
2026-10-281 KRW = 450.39737 BYN+0.15%
2026-10-291 KRW = 451.08903 BYN+0.15%