Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BYN.
0.00221686 Hôm nay
0.00221686 Cao nhất
0.00226768
Lịch sử tỷ giá KRW/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0022 BYN |
| 5 KRW | 0.0111 BYN |
| 10 KRW | 0.0222 BYN |
| 25 KRW | 0.0554 BYN |
| 50 KRW | 0.1108 BYN |
| 100 KRW | 0.22 BYN |
| 500 KRW | 1.11 BYN |
| 1,000 KRW | 2.22 BYN |
| 5,000 KRW | 11.08 BYN |
| 10,000 KRW | 22.17 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 451.089034 KRW |
| 5 BYN | 2255.44517 KRW |
| 10 BYN | 4510.890339 KRW |
| 25 BYN | 11277.225848 KRW |
| 50 BYN | 22554.451695 KRW |
| 100 BYN | 45108.9 KRW |
| 500 BYN | 225544.52 KRW |
| 1,000 BYN | 451089.03 KRW |
| 5,000 BYN | 2255445.17 KRW |
| 10,000 BYN | 4510890.34 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 449.72731 BYN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 449.72731 BYN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 450.39737 BYN | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 451.08903 BYN | +0.15% |