Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang COP

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Peso Colombia 2.38825111 COP
-0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.38825111 Hiện tại $2.38825111 Cao nhất $2.40174422
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.38825111 COP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.013493 COP
-0.56%
7 ngày qua
+0.017283 COP
+0.73%
30 ngày qua
-0.02414 COP
-1.00%
1 năm qua
-0.02414 COP
-1.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.34801053
Hôm nay
2.38825111
Cao nhất
2.42109117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang COP.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.3971038 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.3971038 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.34801053 – 2.42109117 COP
Năm ổn định -1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW2.3883 COP
5 KRW11.9413 COP
10 KRW23.8825 COP
25 KRW59.7063 COP
50 KRW119.4126 COP
100 KRW238.83 COP
500 KRW1194.13 COP
1,000 KRW2388.25 COP
5,000 KRW11941.26 COP
10,000 KRW23882.51 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.418716 KRW
5 COP2.093582 KRW
10 COP4.187164 KRW
25 COP10.467911 KRW
50 COP20.935822 KRW
100 COP41.87 KRW
500 COP209.36 KRW
1,000 COP418.72 KRW
5,000 COP2093.58 KRW
10,000 COP4187.16 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 KRW = 0.42589 COP+0.9%
2026-10-311 KRW = 0.42288 COP-0.71%
2026-11-011 KRW = 0.42177 COP-0.26%
2026-11-021 KRW = 0.42183 COP+0.01%
2026-11-031 KRW = 0.4175 COP-1.03%
2026-11-041 KRW = 0.42039 COP+0.69%
2026-11-051 KRW = 0.4172 COP-0.76%
2026-11-061 KRW = 0.41304 COP-1%
2026-11-071 KRW = 0.41636 COP+0.8%
2026-11-081 KRW = 0.41872 COP+0.57%