Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang COP
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang COP.
2.34801053 Hôm nay
2.38825111 Cao nhất
2.42109117
Lịch sử tỷ giá KRW/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 2.3883 COP |
| 5 KRW | 11.9413 COP |
| 10 KRW | 23.8825 COP |
| 25 KRW | 59.7063 COP |
| 50 KRW | 119.4126 COP |
| 100 KRW | 238.83 COP |
| 500 KRW | 1194.13 COP |
| 1,000 KRW | 2388.25 COP |
| 5,000 KRW | 11941.26 COP |
| 10,000 KRW | 23882.51 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.418716 KRW |
| 5 COP | 2.093582 KRW |
| 10 COP | 4.187164 KRW |
| 25 COP | 10.467911 KRW |
| 50 COP | 20.935822 KRW |
| 100 COP | 41.87 KRW |
| 500 COP | 209.36 KRW |
| 1,000 COP | 418.72 KRW |
| 5,000 COP | 2093.58 KRW |
| 10,000 COP | 4187.16 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 KRW = 0.42589 COP | +0.9% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 0.42288 COP | -0.71% |
| 2026-11-01 | 1 KRW = 0.42177 COP | -0.26% |
| 2026-11-02 | 1 KRW = 0.42183 COP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KRW = 0.4175 COP | -1.03% |
| 2026-11-04 | 1 KRW = 0.42039 COP | +0.69% |
| 2026-11-05 | 1 KRW = 0.4172 COP | -0.76% |
| 2026-11-06 | 1 KRW = 0.41304 COP | -1% |
| 2026-11-07 | 1 KRW = 0.41636 COP | +0.8% |
| 2026-11-08 | 1 KRW = 0.41872 COP | +0.57% |