Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang HUF

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Forint Hungary 0.24564741 HUF
-1.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft0.24564741 Hiện tại Ft0.24564741 Cao nhất Ft0.24826477
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24564741 HUF
2026-10-30
24 giờ qua
-0.002617 HUF
-1.05%
7 ngày qua
-0.001731 HUF
-0.70%
30 ngày qua
+0.007234 HUF
+3.03%
1 năm qua
+0.010974 HUF
+4.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19744765
Hôm nay
0.24564741
Cao nhất
0.24826477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.61%
Tháng 11
+1.74%
Tháng 12
-2.25%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-3.47%
Tháng 4
-4.41%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+9.50%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
+3.37%
Tháng 9
+2.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang HUF.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28810723 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28810723 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25684842 – 0.31214732 HUF
Năm biến động +9.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27047967 HUF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.25227062 – 0.29953732 HUF
Năm biến động -9.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26794328 HUF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.25786367 – 0.28122099 HUF
Năm ổn định +1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24831995 HUF
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.2215126 – 0.27685401 HUF
Năm biến động -16.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2217056 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19744765 – 0.24826477 HUF
Năm biến động +8.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.2456 HUF
5 KRW1.2282 HUF
10 KRW2.4565 HUF
25 KRW6.1412 HUF
50 KRW12.2824 HUF
100 KRW24.56 HUF
500 KRW122.82 HUF
1,000 KRW245.65 HUF
5,000 KRW1228.24 HUF
10,000 KRW2456.47 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF4.070875 KRW
5 HUF20.354377 KRW
10 HUF40.708754 KRW
25 HUF101.771884 KRW
50 HUF203.543769 KRW
100 HUF407.09 KRW
500 HUF2035.44 KRW
1,000 HUF4070.88 KRW
5,000 HUF20354.38 KRW
10,000 HUF40708.75 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-201 KRW = 4.08353 HUF--
2026-10-211 KRW = 4.07981 HUF-0.09%
2026-10-221 KRW = 4.05061 HUF-0.72%
2026-10-231 KRW = 4.04239 HUF-0.2%
2026-10-261 KRW = 4.0352 HUF-0.18%
2026-10-271 KRW = 4.04875 HUF+0.34%
2026-10-271 KRW = 4.04875 HUF+0%
2026-10-281 KRW = 4.03494 HUF-0.34%
2026-10-291 KRW = 4.02796 HUF-0.17%
2026-10-301 KRW = 4.07088 HUF+1.07%