Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang HUF.
0.19744765 Hôm nay
0.24564741 Cao nhất
0.24826477
Lịch sử tỷ giá KRW/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.2456 HUF |
| 5 KRW | 1.2282 HUF |
| 10 KRW | 2.4565 HUF |
| 25 KRW | 6.1412 HUF |
| 50 KRW | 12.2824 HUF |
| 100 KRW | 24.56 HUF |
| 500 KRW | 122.82 HUF |
| 1,000 KRW | 245.65 HUF |
| 5,000 KRW | 1228.24 HUF |
| 10,000 KRW | 2456.47 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 4.070875 KRW |
| 5 HUF | 20.354377 KRW |
| 10 HUF | 40.708754 KRW |
| 25 HUF | 101.771884 KRW |
| 50 HUF | 203.543769 KRW |
| 100 HUF | 407.09 KRW |
| 500 HUF | 2035.44 KRW |
| 1,000 HUF | 4070.88 KRW |
| 5,000 HUF | 20354.38 KRW |
| 10,000 HUF | 40708.75 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-20 | 1 KRW = 4.08353 HUF | -- |
| 2026-10-21 | 1 KRW = 4.07981 HUF | -0.09% |
| 2026-10-22 | 1 KRW = 4.05061 HUF | -0.72% |
| 2026-10-23 | 1 KRW = 4.04239 HUF | -0.2% |
| 2026-10-26 | 1 KRW = 4.0352 HUF | -0.18% |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 4.04875 HUF | +0.34% |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 4.04875 HUF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 4.03494 HUF | -0.34% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 4.02796 HUF | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 4.07088 HUF | +1.07% |