Tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang KRW
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang KRW.
4.02795774 Hôm nay
4.02795774 Cao nhất
5.06463363
Lịch sử tỷ giá HUF/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang KRW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 4.028 KRW |
| 5 HUF | 20.1398 KRW |
| 10 HUF | 40.2796 KRW |
| 25 HUF | 100.6989 KRW |
| 50 HUF | 201.3979 KRW |
| 100 HUF | 402.8 KRW |
| 500 HUF | 2013.98 KRW |
| 1,000 HUF | 4027.96 KRW |
| 5,000 HUF | 20139.79 KRW |
| 10,000 HUF | 40279.58 KRW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.248265 HUF |
| 5 KRW | 1.241324 HUF |
| 10 KRW | 2.482648 HUF |
| 25 KRW | 6.206619 HUF |
| 50 KRW | 12.413238 HUF |
| 100 KRW | 24.83 HUF |
| 500 KRW | 124.13 HUF |
| 1,000 KRW | 248.26 HUF |
| 5,000 KRW | 1241.32 HUF |
| 10,000 KRW | 2482.65 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-19 | 1 HUF = 0.24351 KRW | -- |
| 2026-10-20 | 1 HUF = 0.24489 KRW | +0.57% |
| 2026-10-21 | 1 HUF = 0.24511 KRW | +0.09% |
| 2026-10-22 | 1 HUF = 0.24688 KRW | +0.72% |
| 2026-10-23 | 1 HUF = 0.24738 KRW | +0.2% |
| 2026-10-26 | 1 HUF = 0.24782 KRW | +0.18% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 0.24699 KRW | -0.33% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 0.24699 KRW | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 0.24783 KRW | +0.34% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 0.24826 KRW | +0.17% |