Tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang KRW

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Won Hàn Quốc 4.02795774 KRW
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩4.02795774 Hiện tại ₩4.02795774 Cao nhất ₩4.0349428
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.02795774 KRW
2026-10-29
24 giờ qua
-0.006985 KRW
-0.17%
7 ngày qua
-0.022651 KRW
-0.56%
30 ngày qua
-0.180841 KRW
-4.30%
1 năm qua
-0.236885 KRW
-5.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.02795774
Hôm nay
4.02795774
Cao nhất
5.06463363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.84%
Tháng 11
-1.71%
Tháng 12
+2.30%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+3.60%
Tháng 4
+4.61%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-8.68%
Tháng 7
-3.73%
Tháng 8
-3.26%
Tháng 9
-3.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang KRW.

1322 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.52939272 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.47874504 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.20361549 – 3.89334693 KRW
Năm biến động -8.97%
2023
Tỷ giá trung bình 3.70240121 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.33848214 – 3.963997 KRW
Năm biến động +10.62%
2024
Tỷ giá trung bình 3.73338573 KRW
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
3.5559224 – 3.87801812 KRW
Năm ổn định -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 4.04084598 KRW
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.61201201 – 4.51441582 KRW
Năm biến động +20.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.52939272 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.02795774 – 5.06463363 KRW
Năm biến động -8.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF4.028 KRW
5 HUF20.1398 KRW
10 HUF40.2796 KRW
25 HUF100.6989 KRW
50 HUF201.3979 KRW
100 HUF402.8 KRW
500 HUF2013.98 KRW
1,000 HUF4027.96 KRW
5,000 HUF20139.79 KRW
10,000 HUF40279.58 KRW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.248265 HUF
5 KRW1.241324 HUF
10 KRW2.482648 HUF
25 KRW6.206619 HUF
50 KRW12.413238 HUF
100 KRW24.83 HUF
500 KRW124.13 HUF
1,000 KRW248.26 HUF
5,000 KRW1241.32 HUF
10,000 KRW2482.65 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-191 HUF = 0.24351 KRW--
2026-10-201 HUF = 0.24489 KRW+0.57%
2026-10-211 HUF = 0.24511 KRW+0.09%
2026-10-221 HUF = 0.24688 KRW+0.72%
2026-10-231 HUF = 0.24738 KRW+0.2%
2026-10-261 HUF = 0.24782 KRW+0.18%
2026-10-271 HUF = 0.24699 KRW-0.33%
2026-10-271 HUF = 0.24699 KRW+0%
2026-10-281 HUF = 0.24783 KRW+0.34%
2026-10-291 HUF = 0.24826 KRW+0.17%