Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang KZT
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/KZT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang KZT.
0.33532878 Hôm nay
0.34398258 Cao nhất
0.34398258
Lịch sử tỷ giá KRW/KZT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang KZT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.344 KZT |
| 5 KRW | 1.7199 KZT |
| 10 KRW | 3.4398 KZT |
| 25 KRW | 8.5996 KZT |
| 50 KRW | 17.1991 KZT |
| 100 KRW | 34.4 KZT |
| 500 KRW | 171.99 KZT |
| 1,000 KRW | 343.98 KZT |
| 5,000 KRW | 1719.91 KZT |
| 10,000 KRW | 3439.83 KZT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 2.907124 KRW |
| 5 KZT | 14.53562 KRW |
| 10 KZT | 29.07124 KRW |
| 25 KZT | 72.678099 KRW |
| 50 KZT | 145.356199 KRW |
| 100 KZT | 290.71 KRW |
| 500 KZT | 1453.56 KRW |
| 1,000 KZT | 2907.12 KRW |
| 5,000 KZT | 14535.62 KRW |
| 10,000 KZT | 29071.24 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.92498 KZT | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 2.92498 KZT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 2.93637 KZT | +0.39% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 2.90712 KZT | -1% |