Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang KZT

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Tenge Kazakhstan 0.34398258 KZT
+1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₸0.34055698 Hiện tại ₸0.34398258 Cao nhất ₸0.34398258
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang KZT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34398258 KZT
2026-10-29
24 giờ qua
+0.003426 KZT
+1.01%
7 ngày qua
+0.0021 KZT
+0.61%
30 ngày qua
+0.008654 KZT
+2.58%
1 năm qua
+0.008654 KZT
+2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.33532878
Hôm nay
0.34398258
Cao nhất
0.34398258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang KZT.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33701563 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33701563 KZT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.33532878 – 0.34398258 KZT
Năm ổn định +2.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.344 KZT
5 KRW1.7199 KZT
10 KRW3.4398 KZT
25 KRW8.5996 KZT
50 KRW17.1991 KZT
100 KRW34.4 KZT
500 KRW171.99 KZT
1,000 KRW343.98 KZT
5,000 KRW1719.91 KZT
10,000 KRW3439.83 KZT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KZT → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 KZT2.907124 KRW
5 KZT14.53562 KRW
10 KZT29.07124 KRW
25 KZT72.678099 KRW
50 KZT145.356199 KRW
100 KZT290.71 KRW
500 KZT1453.56 KRW
1,000 KZT2907.12 KRW
5,000 KZT14535.62 KRW
10,000 KZT29071.24 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 2.92498 KZT--
2026-10-271 KRW = 2.92498 KZT+0%
2026-10-281 KRW = 2.93637 KZT+0.39%
2026-10-291 KRW = 2.90712 KZT-1%