Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang KRW

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Won Hàn Quốc 2.90712397 KRW
-1.00% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩2.90712397 Hiện tại ₩2.90712397 Cao nhất ₩2.93636621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90712397 KRW
2026-10-29
24 giờ qua
-0.029242 KRW
-1.00%
7 ngày qua
-0.017857 KRW
-0.61%
30 ngày qua
-0.075024 KRW
-2.52%
1 năm qua
-0.075024 KRW
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.90712397
Hôm nay
2.90712397
Cao nhất
2.98214781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang KRW.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.96745163 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.96745163 KRW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.90712397 – 2.98214781 KRW
Năm ổn định -2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT2.9071 KRW
5 KZT14.5356 KRW
10 KZT29.0712 KRW
25 KZT72.6781 KRW
50 KZT145.3562 KRW
100 KZT290.71 KRW
500 KZT1453.56 KRW
1,000 KZT2907.12 KRW
5,000 KZT14535.62 KRW
10,000 KZT29071.24 KRW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 KRW0.343983 KZT
5 KRW1.719913 KZT
10 KRW3.439826 KZT
25 KRW8.599564 KZT
50 KRW17.199129 KZT
100 KRW34.4 KZT
500 KRW171.99 KZT
1,000 KRW343.98 KZT
5,000 KRW1719.91 KZT
10,000 KRW3439.83 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 0.34188 KRW--
2026-10-271 KZT = 0.34188 KRW+0%
2026-10-281 KZT = 0.34056 KRW-0.39%
2026-10-291 KZT = 0.34398 KRW+1%