Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang KRW
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang KRW.
2.90712397 Hôm nay
2.90712397 Cao nhất
2.98214781
Lịch sử tỷ giá KZT/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang KRW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 2.9071 KRW |
| 5 KZT | 14.5356 KRW |
| 10 KZT | 29.0712 KRW |
| 25 KZT | 72.6781 KRW |
| 50 KZT | 145.3562 KRW |
| 100 KZT | 290.71 KRW |
| 500 KZT | 1453.56 KRW |
| 1,000 KZT | 2907.12 KRW |
| 5,000 KZT | 14535.62 KRW |
| 10,000 KZT | 29071.24 KRW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 0.343983 KZT |
| 5 KRW | 1.719913 KZT |
| 10 KRW | 3.439826 KZT |
| 25 KRW | 8.599564 KZT |
| 50 KRW | 17.199129 KZT |
| 100 KRW | 34.4 KZT |
| 500 KRW | 171.99 KZT |
| 1,000 KRW | 343.98 KZT |
| 5,000 KRW | 1719.91 KZT |
| 10,000 KRW | 3439.83 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 0.34188 KRW | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 0.34188 KRW | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 0.34056 KRW | -0.39% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 0.34398 KRW | +1% |