Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KRW sang UGX

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Shilling Uganda 3.20732748 UGX
+1.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất USh3.16628691 Hiện tại USh3.20732748 Cao nhất USh3.20732748
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.20732748 UGX
2026-10-31
24 giờ qua
+0.041041 UGX
+1.30%
7 ngày qua
-0.068032 UGX
-2.08%
30 ngày qua
+0.230432 UGX
+7.74%
1 năm qua
+0.230432 UGX
+7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.97689513
Hôm nay
3.20732748
Cao nhất
3.27535916
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang UGX.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.06062966 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KRW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.06062966 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.97689513 – 3.27535916 UGX
KRW tăng giá +7.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KRW3.2073 UGX
5 KRW16.0366 UGX
10 KRW32.0733 UGX
25 KRW80.1832 UGX
50 KRW160.3664 UGX
100 KRW320.73 UGX
500 KRW1603.66 UGX
1,000 KRW3207.33 UGX
5,000 KRW16036.64 UGX
10,000 KRW32073.27 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → KRW)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.311786 KRW
5 UGX1.55893 KRW
10 UGX3.117861 KRW
25 UGX7.794652 KRW
50 UGX15.589303 KRW
100 UGX31.18 KRW
500 UGX155.89 KRW
1,000 UGX311.79 KRW
5,000 UGX1558.93 KRW
10,000 UGX3117.86 KRW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KRW = 0.30531 UGX--
2026-10-271 KRW = 0.30531 UGX+0%
2026-10-281 KRW = 0.31333 UGX+2.63%
2026-10-291 KRW = 0.30743 UGX-1.88%
2026-10-301 KRW = 0.31583 UGX+2.73%
2026-10-311 KRW = 0.31179 UGX-1.28%