Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KRW sang UGX
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Shilling Uganda
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KRW/UGX
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang UGX.
2.97689513 Hôm nay
3.20732748 Cao nhất
3.27535916
Lịch sử tỷ giá KRW/UGX trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang UGX.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 3.2073 UGX |
| 5 KRW | 16.0366 UGX |
| 10 KRW | 32.0733 UGX |
| 25 KRW | 80.1832 UGX |
| 50 KRW | 160.3664 UGX |
| 100 KRW | 320.73 UGX |
| 500 KRW | 1603.66 UGX |
| 1,000 KRW | 3207.33 UGX |
| 5,000 KRW | 16036.64 UGX |
| 10,000 KRW | 32073.27 UGX |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → KRW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.311786 KRW |
| 5 UGX | 1.55893 KRW |
| 10 UGX | 3.117861 KRW |
| 25 UGX | 7.794652 KRW |
| 50 UGX | 15.589303 KRW |
| 100 UGX | 31.18 KRW |
| 500 UGX | 155.89 KRW |
| 1,000 UGX | 311.79 KRW |
| 5,000 UGX | 1558.93 KRW |
| 10,000 UGX | 3117.86 KRW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.30531 UGX | -- |
| 2026-10-27 | 1 KRW = 0.30531 UGX | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KRW = 0.31333 UGX | +2.63% |
| 2026-10-29 | 1 KRW = 0.30743 UGX | -1.88% |
| 2026-10-30 | 1 KRW = 0.31583 UGX | +2.73% |
| 2026-10-31 | 1 KRW = 0.31179 UGX | -1.28% |