Tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UGX sang KRW

Cập nhật
Shilling Uganda 1 UGX = Won Hàn Quốc 0.31333135 KRW
+2.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩0.31333135 Hiện tại ₩0.31333135 Cao nhất ₩0.31333135
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31333135 KRW
2026-10-28
24 giờ qua
+0.008021 KRW
+2.63%
7 ngày qua
+0.008021 KRW
+2.63%
30 ngày qua
-0.022589 KRW
-6.72%
1 năm qua
-0.022589 KRW
-6.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.30531003
Hôm nay
0.31333135
Cao nhất
0.33592047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UGX/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang KRW.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33033313 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UGX giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33033313 KRW
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.30531003 – 0.33592047 KRW
UGX giảm giá -6.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.3133 KRW
5 UGX1.5667 KRW
10 UGX3.1333 KRW
25 UGX7.8333 KRW
50 UGX15.6666 KRW
100 UGX31.33 KRW
500 UGX156.67 KRW
1,000 UGX313.33 KRW
5,000 UGX1566.66 KRW
10,000 UGX3133.31 KRW

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → UGX)

Số tiềnTỷ giá
1 KRW3.19151 UGX
5 KRW15.957548 UGX
10 KRW31.915096 UGX
25 KRW79.787739 UGX
50 KRW159.575479 UGX
100 KRW319.15 UGX
500 KRW1595.75 UGX
1,000 KRW3191.51 UGX
5,000 KRW15957.55 UGX
10,000 KRW31915.1 UGX

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UGX = 3.27536 KRW--
2026-10-271 UGX = 3.27536 KRW+0%
2026-10-281 UGX = 3.19151 KRW-2.56%