Tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Uganda được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UGX sang KRW
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UGX/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UGX sang KRW.
0.30531003 Hôm nay
0.31333135 Cao nhất
0.33592047
Lịch sử tỷ giá UGX/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UGX sang KRW.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UGX | 0.3133 KRW |
| 5 UGX | 1.5667 KRW |
| 10 UGX | 3.1333 KRW |
| 25 UGX | 7.8333 KRW |
| 50 UGX | 15.6666 KRW |
| 100 UGX | 31.33 KRW |
| 500 UGX | 156.67 KRW |
| 1,000 UGX | 313.33 KRW |
| 5,000 UGX | 1566.66 KRW |
| 10,000 UGX | 3133.31 KRW |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KRW → UGX)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KRW | 3.19151 UGX |
| 5 KRW | 15.957548 UGX |
| 10 KRW | 31.915096 UGX |
| 25 KRW | 79.787739 UGX |
| 50 KRW | 159.575479 UGX |
| 100 KRW | 319.15 UGX |
| 500 KRW | 1595.75 UGX |
| 1,000 KRW | 3191.51 UGX |
| 5,000 KRW | 15957.55 UGX |
| 10,000 KRW | 31915.1 UGX |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UGX = 3.27536 KRW | -- |
| 2026-10-27 | 1 UGX = 3.27536 KRW | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UGX = 3.19151 KRW | -2.56% |