Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang RON

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Leu Romania 5.70606588 RON
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei5.70057828 Hiện tại lei5.70606588 Cao nhất lei5.70606588
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.70606588 RON
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005488 RON
+0.10%
7 ngày qua
-0.055841 RON
-0.97%
30 ngày qua
-0.016645 RON
-0.29%
1 năm qua
-0.016645 RON
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.70057828
Hôm nay
5.70606588
Cao nhất
5.76839511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.26%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang RON.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.72910042 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.72910042 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.70057828 – 5.76839511 RON
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD5.7061 RON
5 KYD28.5303 RON
10 KYD57.0607 RON
25 KYD142.6516 RON
50 KYD285.3033 RON
100 KYD570.61 RON
500 KYD2853.03 RON
1,000 KYD5706.07 RON
5,000 KYD28530.33 RON
10,000 KYD57060.66 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.175252 KYD
5 RON0.87626 KYD
10 RON1.752521 KYD
25 RON4.381302 KYD
50 RON8.762605 KYD
100 RON17.53 KYD
500 RON87.63 KYD
1,000 RON175.25 KYD
5,000 RON876.26 KYD
10,000 RON1752.52 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 0.17358 RON-0.48%
2026-10-301 KYD = 0.17336 RON-0.13%
2026-10-311 KYD = 0.17355 RON+0.11%
2026-11-011 KYD = 0.17428 RON+0.42%
2026-11-021 KYD = 0.17432 RON+0.02%
2026-11-031 KYD = 0.17427 RON-0.03%
2026-11-041 KYD = 0.17496 RON+0.4%
2026-11-051 KYD = 0.17463 RON-0.19%
2026-11-061 KYD = 0.17542 RON+0.45%
2026-11-071 KYD = 0.17525 RON-0.1%