Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang RON
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang RON.
5.70057828 Hôm nay
5.70606588 Cao nhất
5.76839511
Lịch sử tỷ giá KYD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 5.7061 RON |
| 5 KYD | 28.5303 RON |
| 10 KYD | 57.0607 RON |
| 25 KYD | 142.6516 RON |
| 50 KYD | 285.3033 RON |
| 100 KYD | 570.61 RON |
| 500 KYD | 2853.03 RON |
| 1,000 KYD | 5706.07 RON |
| 5,000 KYD | 28530.33 RON |
| 10,000 KYD | 57060.66 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.175252 KYD |
| 5 RON | 0.87626 KYD |
| 10 RON | 1.752521 KYD |
| 25 RON | 4.381302 KYD |
| 50 RON | 8.762605 KYD |
| 100 RON | 17.53 KYD |
| 500 RON | 87.63 KYD |
| 1,000 RON | 175.25 KYD |
| 5,000 RON | 876.26 KYD |
| 10,000 RON | 1752.52 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.17358 RON | -0.48% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.17336 RON | -0.13% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.17355 RON | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.17428 RON | +0.42% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.17432 RON | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.17427 RON | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.17496 RON | +0.4% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 0.17463 RON | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 0.17542 RON | +0.45% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 0.17525 RON | -0.1% |