Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang KYD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Quần đảo Cayman 0.17440524 KYD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.17440524 Hiện tại $0.17440524 Cao nhất $0.17440524
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17440524 KYD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000011 KYD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000011 KYD
+0.01%
30 ngày qua
-0.000337 KYD
-0.19%
1 năm qua
-0.000337 KYD
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17439455
Hôm nay
0.17440524
Cao nhất
0.17474235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang KYD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1746735 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1746735 KYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.17439455 – 0.17474235 KYD
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.1744 KYD
5 RON0.872 KYD
10 RON1.7441 KYD
25 RON4.3601 KYD
50 RON8.7203 KYD
100 RON17.44 KYD
500 RON87.2 KYD
1,000 RON174.41 KYD
5,000 RON872.03 KYD
10,000 RON1744.05 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD5.733773 RON
5 KYD28.668863 RON
10 KYD57.337727 RON
25 KYD143.344317 RON
50 KYD286.688635 RON
100 KYD573.38 RON
500 KYD2866.89 RON
1,000 KYD5733.77 RON
5,000 KYD28668.86 RON
10,000 KYD57337.73 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 5.73412 KYD--
2026-10-271 RON = 5.73412 KYD+0%
2026-10-281 RON = 5.73377 KYD-0.01%