Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang KYD.
0.17439455 Hôm nay
0.17440524 Cao nhất
0.17474235
Lịch sử tỷ giá RON/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.1744 KYD |
| 5 RON | 0.872 KYD |
| 10 RON | 1.7441 KYD |
| 25 RON | 4.3601 KYD |
| 50 RON | 8.7203 KYD |
| 100 RON | 17.44 KYD |
| 500 RON | 87.2 KYD |
| 1,000 RON | 174.41 KYD |
| 5,000 RON | 872.03 KYD |
| 10,000 RON | 1744.05 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 5.733773 RON |
| 5 KYD | 28.668863 RON |
| 10 KYD | 57.337727 RON |
| 25 KYD | 143.344317 RON |
| 50 KYD | 286.688635 RON |
| 100 KYD | 573.38 RON |
| 500 KYD | 2866.89 RON |
| 1,000 KYD | 5733.77 RON |
| 5,000 KYD | 28668.86 RON |
| 10,000 KYD | 57337.73 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 5.73412 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 5.73412 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 5.73377 KYD | -0.01% |