Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LRD sang MOP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Pataca Ma Cao 0.04733618 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.04733618 Hiện tại MOP$0.04733618 Cao nhất MOP$0.04733618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04733618 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000272 MOP
+0.58%
30 ngày qua
+0.001023 MOP
+2.21%
1 năm qua
+0.003254 MOP
+7.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04251926
Hôm nay
0.04733618
Cao nhất
0.04736553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.69%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+5.47%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04458032 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04188763 MOP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0400322 – 0.04480465 MOP
LRD tăng giá +4.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04164796 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0398404 – 0.0454475 MOP
Năm biến động +3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04458032 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04293743 – 0.04736553 MOP
LRD tăng giá +5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.