Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang LRD
Cập nhật
1
MOP
=
21.12548957
LRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $21.12548957 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = MOP$0.04733618 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$21.12548957
Hiện tại
$21.12548957
Cao nhất
$21.12548957
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.12548957 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.122082 LRD
-0.57%
30 ngày qua
-0.466853 LRD
-2.16%
1 năm qua
-1.559242 LRD
-6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
21.11239991 Hôm nay
21.12548957 Cao nhất
23.51875163
21.11239991 Hôm nay
21.12548957 Cao nhất
23.51875163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LRD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 24.06135439 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
23.89132626 LRD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
22.31911152
–
24.9798941
LRD
MOP giảm giá
-4.58%
2025
Tỷ giá trung bình
24.06135439 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.00341155
–
25.10015197
LRD
Năm biến động
-3.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.44445497 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.11239991
–
23.2897049
LRD
MOP giảm giá
-5.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.