Tỷ giá Ioti Lesotho sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang MOP

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Pataca Ma Cao 0.48873864 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.48873864 Hiện tại MOP$0.48873864 Cao nhất MOP$0.48873864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48873864 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.005779 MOP
+1.20%
30 ngày qua
-0.011857 MOP
-2.37%
1 năm qua
+0.027122 MOP
+5.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45630355
Hôm nay
0.48873864
Cao nhất
0.51056837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+3.09%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-6.99%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49211828 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.44289107 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4192478 – 0.46854303 MOP
LSL giảm giá -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44931906 MOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.40661546 – 0.4830493 MOP
Năm biến động +14.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49211828 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47024067 – 0.51056837 MOP
Năm ổn định +0.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.4887 MOP
5 LSL2.4437 MOP
10 LSL4.8874 MOP
25 LSL12.2185 MOP
50 LSL24.4369 MOP
100 LSL48.87 MOP
500 LSL244.37 MOP
1,000 LSL488.74 MOP
5,000 LSL2443.69 MOP
10,000 LSL4887.39 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-111 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-111 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-111 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-111 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-121 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-121 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-121 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-121 LSL = 2.04608 MOP+0%
2026-10-121 LSL = 2.04608 MOP+0%