Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang LSL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Ioti Lesotho 2.04608337 LSL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L2.04608337 Hiện tại L2.04608337 Cao nhất L2.04608337
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04608337 LSL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
-0.024481 LSL
-1.18%
30 ngày qua
+0.048461 LSL
+2.43%
1 năm qua
-0.120217 LSL
-5.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.95860155
Hôm nay
2.04608337
Cao nhất
2.19152362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-3.00%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+7.52%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang LSL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.2591773 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.2591773 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13427569 – 2.38522421 LSL
MOP tăng giá +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22846738 LSL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.07018205 – 2.45932608 LSL
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03261379 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95860155 – 2.12657062 LSL
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP2.0461 LSL
5 MOP10.2304 LSL
10 MOP20.4608 LSL
25 MOP51.1521 LSL
50 MOP102.3042 LSL
100 MOP204.61 LSL
500 MOP1023.04 LSL
1,000 MOP2046.08 LSL
5,000 MOP10230.42 LSL
10,000 MOP20460.83 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-111 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-111 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-111 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-111 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-121 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-121 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-121 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-121 MOP = 0.48874 LSL+0%
2026-10-121 MOP = 0.48874 LSL+0%