Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MDL sang MOP

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Pataca Ma Cao 0.45302814 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.45302814 Hiện tại MOP$0.45302814 Cao nhất MOP$0.45302814
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45302814 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000348 MOP
+0.08%
30 ngày qua
-0.013791 MOP
-2.95%
1 năm qua
-0.020823 MOP
-4.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.45100002
Hôm nay
0.45302814
Cao nhất
0.47886185
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 11
+0.74%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.46529841 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45219465 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4342479 – 0.46531842 MOP
MDL giảm giá -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4628453 MOP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.4254361 – 0.484732 MOP
Năm biến động +9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46529841 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45100002 – 0.47886185 MOP
MDL giảm giá -4.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.453 MOP
5 MDL2.2651 MOP
10 MDL4.5303 MOP
25 MDL11.3257 MOP
50 MDL22.6514 MOP
100 MDL45.3 MOP
500 MDL226.51 MOP
1,000 MDL453.03 MOP
5,000 MDL2265.14 MOP
10,000 MDL4530.28 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-111 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-111 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-111 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-111 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-121 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-121 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-121 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-121 MDL = 2.20737 MOP+0%
2026-10-121 MDL = 2.20737 MOP+0%