Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang MDL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leu Moldova 2.20736841 MDL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L2.20736841 Hiện tại L2.20736841 Cao nhất L2.20736841
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20736841 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.001696 MDL
-0.08%
30 ngày qua
+0.06521 MDL
+3.04%
1 năm qua
+0.097001 MDL
+4.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.08828496
Hôm nay
2.20736841
Cao nhất
2.21729482
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.92%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+3.50%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MDL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.21202939 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.21202939 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.14906603 – 2.30283211 MDL
MOP tăng giá +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 2.16415298 MDL
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.06299566 – 2.35052925 MDL
Năm biến động -9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.14958828 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.08828496 – 2.21729482 MDL
MOP tăng giá +5.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.