Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang ILS

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Sheqel Israel mới 0.00088813 ILS
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00088813 Hiện tại ₪0.00088813 Cao nhất ₪0.00089169
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088813 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 ILS
-0.40%
7 ngày qua
+0.00002 ILS
+2.35%
30 ngày qua
+0.000042 ILS
+4.92%
1 năm qua
+0.000042 ILS
+4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00084644
Hôm nay
0.00088813
Cao nhất
0.00089169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.52%
Tháng 10
+2.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ILS.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00085901 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00085901 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00084644 – 0.00089169 ILS
MNT tăng giá +4.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0009 ILS
5 MNT0.0044 ILS
10 MNT0.0089 ILS
25 MNT0.0222 ILS
50 MNT0.0444 ILS
100 MNT0.09 ILS
500 MNT0.44 ILS
1,000 MNT0.89 ILS
5,000 MNT4.44 ILS
10,000 MNT8.88 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MNT)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS1125.964787 MNT
5 ILS5629.823936 MNT
10 ILS11259.647872 MNT
25 ILS28149.11968 MNT
50 ILS56298.23936 MNT
100 ILS112596.48 MNT
500 ILS562982.39 MNT
1,000 ILS1125964.79 MNT
5,000 ILS5629823.94 MNT
10,000 ILS11259647.87 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MNT = 1157.64059 ILS-1.35%
2026-10-311 MNT = 1159.59452 ILS+0.17%
2026-11-011 MNT = 1152.41163 ILS-0.62%
2026-11-021 MNT = 1151.76992 ILS-0.06%
2026-11-031 MNT = 1146.14707 ILS-0.49%
2026-11-041 MNT = 1155.84621 ILS+0.85%
2026-11-051 MNT = 1145.03201 ILS-0.94%
2026-11-061 MNT = 1147.04956 ILS+0.18%
2026-11-071 MNT = 1121.46738 ILS-2.23%
2026-11-081 MNT = 1125.96479 ILS+0.4%