Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MNT/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang ILS.
0.00084644 Hôm nay
0.00088813 Cao nhất
0.00089169
Lịch sử tỷ giá MNT/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0009 ILS |
| 5 MNT | 0.0044 ILS |
| 10 MNT | 0.0089 ILS |
| 25 MNT | 0.0222 ILS |
| 50 MNT | 0.0444 ILS |
| 100 MNT | 0.09 ILS |
| 500 MNT | 0.44 ILS |
| 1,000 MNT | 0.89 ILS |
| 5,000 MNT | 4.44 ILS |
| 10,000 MNT | 8.88 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → MNT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 1125.964787 MNT |
| 5 ILS | 5629.823936 MNT |
| 10 ILS | 11259.647872 MNT |
| 25 ILS | 28149.11968 MNT |
| 50 ILS | 56298.23936 MNT |
| 100 ILS | 112596.48 MNT |
| 500 ILS | 562982.39 MNT |
| 1,000 ILS | 1125964.79 MNT |
| 5,000 ILS | 5629823.94 MNT |
| 10,000 ILS | 11259647.87 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MNT = 1157.64059 ILS | -1.35% |
| 2026-10-31 | 1 MNT = 1159.59452 ILS | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 MNT = 1152.41163 ILS | -0.62% |
| 2026-11-02 | 1 MNT = 1151.76992 ILS | -0.06% |
| 2026-11-03 | 1 MNT = 1146.14707 ILS | -0.49% |
| 2026-11-04 | 1 MNT = 1155.84621 ILS | +0.85% |
| 2026-11-05 | 1 MNT = 1145.03201 ILS | -0.94% |
| 2026-11-06 | 1 MNT = 1147.04956 ILS | +0.18% |
| 2026-11-07 | 1 MNT = 1121.46738 ILS | -2.23% |
| 2026-11-08 | 1 MNT = 1125.96479 ILS | +0.4% |