Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang MNT

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Tugrik Mông Cổ 1,146.15 MNT
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮1,146.15 Hiện tại ₮1,146.15 Cao nhất ₮1,151.77
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,146.15 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
-5.622849 MNT
-0.49%
7 ngày qua
-2.934525 MNT
-0.26%
30 ngày qua
-35.269799 MNT
-2.99%
1 năm qua
-35.269799 MNT
-2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,146.15
Hôm nay
1,146.15
Cao nhất
1,181.42
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.46%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MNT.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,170.47 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,170.47 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,146.15 – 1,181.42 MNT
ILS giảm giá -2.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS1146.1471 MNT
5 ILS5730.7354 MNT
10 ILS11461.4707 MNT
25 ILS28653.6768 MNT
50 ILS57307.3536 MNT
100 ILS114614.71 MNT
500 ILS573073.54 MNT
1,000 ILS1146147.07 MNT
5,000 ILS5730735.36 MNT
10,000 ILS11461470.72 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.000872 ILS
5 MNT0.004362 ILS
10 MNT0.008725 ILS
25 MNT0.021812 ILS
50 MNT0.043624 ILS
100 MNT0.09 ILS
500 MNT0.44 ILS
1,000 MNT0.87 ILS
5,000 MNT4.36 ILS
10,000 MNT8.72 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.00087 MNT--
2026-10-271 ILS = 0.00087 MNT+0%
2026-10-281 ILS = 0.00086 MNT-1.15%
2026-10-291 ILS = 0.00085 MNT-1.16%
2026-10-301 ILS = 0.00086 MNT+1.18%
2026-10-311 ILS = 0.00086 MNT+0%
2026-11-011 ILS = 0.00087 MNT+1.16%
2026-11-021 ILS = 0.00087 MNT+0%
2026-11-031 ILS = 0.00087 MNT+0%