Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang MNT.
1,146.15 Hôm nay
1,146.15 Cao nhất
1,181.42
Lịch sử tỷ giá ILS/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 1146.1471 MNT |
| 5 ILS | 5730.7354 MNT |
| 10 ILS | 11461.4707 MNT |
| 25 ILS | 28653.6768 MNT |
| 50 ILS | 57307.3536 MNT |
| 100 ILS | 114614.71 MNT |
| 500 ILS | 573073.54 MNT |
| 1,000 ILS | 1146147.07 MNT |
| 5,000 ILS | 5730735.36 MNT |
| 10,000 ILS | 11461470.72 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.000872 ILS |
| 5 MNT | 0.004362 ILS |
| 10 MNT | 0.008725 ILS |
| 25 MNT | 0.021812 ILS |
| 50 MNT | 0.043624 ILS |
| 100 MNT | 0.09 ILS |
| 500 MNT | 0.44 ILS |
| 1,000 MNT | 0.87 ILS |
| 5,000 MNT | 4.36 ILS |
| 10,000 MNT | 8.72 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.00087 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.00087 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.00086 MNT | -1.15% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.00085 MNT | -1.16% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.00086 MNT | +1.18% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.00086 MNT | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.00087 MNT | +1.16% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 0.00087 MNT | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 0.00087 MNT | +0% |