Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang MNT

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Tugrik Mông Cổ 217.7421113 MNT
-1.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮217.7421113 Hiện tại ₮217.7421113 Cao nhất ₮220.50533564
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
217.7421113 MNT
2026-11-07
24 giờ qua
-2.763224 MNT
-1.25%
7 ngày qua
+0.378578 MNT
+0.17%
30 ngày qua
-1.070886 MNT
-0.49%
1 năm qua
-1.070886 MNT
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
215.40258078
Hôm nay
217.7421113
Cao nhất
220.50533564
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang MNT.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 217.83440968 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 217.83440968 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
215.40258078 – 220.50533564 MNT
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR217.7421 MNT
5 ZAR1088.7106 MNT
10 ZAR2177.4211 MNT
25 ZAR5443.5528 MNT
50 ZAR10887.1056 MNT
100 ZAR21774.21 MNT
500 ZAR108871.06 MNT
1,000 ZAR217742.11 MNT
5,000 ZAR1088710.56 MNT
10,000 ZAR2177421.11 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → ZAR)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.004593 ZAR
5 MNT0.022963 ZAR
10 MNT0.045926 ZAR
25 MNT0.114815 ZAR
50 MNT0.229629 ZAR
100 MNT0.46 ZAR
500 MNT2.3 ZAR
1,000 MNT4.59 ZAR
5,000 MNT22.96 ZAR
10,000 MNT45.93 ZAR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ZAR = 0.00464 MNT+0%
2026-10-301 ZAR = 0.0046 MNT-0.86%
2026-10-311 ZAR = 0.0046 MNT+0%
2026-11-011 ZAR = 0.00462 MNT+0.43%
2026-11-021 ZAR = 0.00462 MNT+0%
2026-11-031 ZAR = 0.00464 MNT+0.43%
2026-11-041 ZAR = 0.00458 MNT-1.29%
2026-11-051 ZAR = 0.00459 MNT+0.22%
2026-11-061 ZAR = 0.00454 MNT-1.09%
2026-11-071 ZAR = 0.00459 MNT+1.1%