Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang BIF
Cập nhật
1
MOP
=
371.53574945
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = FBu371.53574945 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = MOP$0.00269153 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu371.53574945
Hiện tại
FBu371.53574945
Cao nhất
FBu371.53574945
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
371.53574945 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-1.375789 BIF
-0.37%
30 ngày qua
+6.339466 BIF
+1.74%
1 năm qua
+1.989159 BIF
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
365.19628318 Hôm nay
371.53574945 Cao nhất
373.65865526
365.19628318 Hôm nay
371.53574945 Cao nhất
373.65865526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 369.19345642 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
360.07591957 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
354.54665434
–
369.62743371
BIF
MOP tăng giá
+3.75%
2025
Tỷ giá trung bình
368.45953626 BIF
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
362.4989555
–
374.55251845
BIF
Năm ổn định
+0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
369.19345642 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
365.19628318
–
373.65865526
BIF
Năm ổn định
+0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.