Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang GTQ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.
0.94233283 Hôm nay
0.94752102 Cao nhất
0.95762579
Lịch sử tỷ giá MOP/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.9475 GTQ |
| 5 MOP | 4.7376 GTQ |
| 10 MOP | 9.4752 GTQ |
| 25 MOP | 23.688 GTQ |
| 50 MOP | 47.3761 GTQ |
| 100 MOP | 94.75 GTQ |
| 500 MOP | 473.76 GTQ |
| 1,000 MOP | 947.52 GTQ |
| 5,000 MOP | 4737.61 GTQ |
| 10,000 MOP | 9475.21 GTQ |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 1.055386 MOP |
| 5 GTQ | 5.276928 MOP |
| 10 GTQ | 10.553856 MOP |
| 25 GTQ | 26.384639 MOP |
| 50 GTQ | 52.769278 MOP |
| 100 GTQ | 105.54 MOP |
| 500 GTQ | 527.69 MOP |
| 1,000 GTQ | 1055.39 MOP |
| 5,000 GTQ | 5276.93 MOP |
| 10,000 GTQ | 10553.86 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 1.05662 GTQ | -- |
| 2026-10-27 | 1 MOP = 1.05662 GTQ | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 1.05641 GTQ | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 1.05747 GTQ | +0.1% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 1.05797 GTQ | +0.05% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 1.05782 GTQ | -0.01% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 1.05769 GTQ | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 1.05769 GTQ | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 1.05539 GTQ | -0.22% |