Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang GTQ

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Quetzal Guatemala 0.94752102 GTQ
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Q0.94545644 Hiện tại Q0.94752102 Cao nhất Q0.94752102
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.94752102 GTQ
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002065 GTQ
+0.22%
7 ngày qua
+0.001111 GTQ
+0.12%
30 ngày qua
+0.002114 GTQ
+0.22%
1 năm qua
-0.00934 GTQ
-0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.94233283
Hôm nay
0.94752102
Cao nhất
0.95762579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang GTQ.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.96425081 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.96425081 GTQ
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.95793786 – 0.96915328 GTQ
Năm ổn định -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95697333 GTQ
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.94303942 – 0.96586044 GTQ
Năm ổn định -0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94739474 GTQ
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.94233283 – 0.95699184 GTQ
Năm ổn định -0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.9475 GTQ
5 MOP4.7376 GTQ
10 MOP9.4752 GTQ
25 MOP23.688 GTQ
50 MOP47.3761 GTQ
100 MOP94.75 GTQ
500 MOP473.76 GTQ
1,000 MOP947.52 GTQ
5,000 MOP4737.61 GTQ
10,000 MOP9475.21 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ1.055386 MOP
5 GTQ5.276928 MOP
10 GTQ10.553856 MOP
25 GTQ26.384639 MOP
50 GTQ52.769278 MOP
100 GTQ105.54 MOP
500 GTQ527.69 MOP
1,000 GTQ1055.39 MOP
5,000 GTQ5276.93 MOP
10,000 GTQ10553.86 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 1.05662 GTQ--
2026-10-271 MOP = 1.05662 GTQ+0%
2026-10-281 MOP = 1.05641 GTQ-0.02%
2026-10-291 MOP = 1.05747 GTQ+0.1%
2026-10-301 MOP = 1.05797 GTQ+0.05%
2026-10-311 MOP = 1.05782 GTQ-0.01%
2026-11-011 MOP = 1.05769 GTQ-0.01%
2026-11-021 MOP = 1.05769 GTQ+0%
2026-11-031 MOP = 1.05539 GTQ-0.22%