Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GTQ sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GTQ/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.
1.04424924 Hôm nay
1.05665719 Cao nhất
1.06119619
Lịch sử tỷ giá GTQ/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 1.0567 MOP |
| 5 GTQ | 5.2833 MOP |
| 10 GTQ | 10.5666 MOP |
| 25 GTQ | 26.4164 MOP |
| 50 GTQ | 52.8329 MOP |
| 100 GTQ | 105.67 MOP |
| 500 GTQ | 528.33 MOP |
| 1,000 GTQ | 1056.66 MOP |
| 5,000 GTQ | 5283.29 MOP |
| 10,000 GTQ | 10566.57 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → GTQ)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.946381 GTQ |
| 5 MOP | 4.731904 GTQ |
| 10 MOP | 9.463807 GTQ |
| 25 MOP | 23.659518 GTQ |
| 50 MOP | 47.319036 GTQ |
| 100 MOP | 94.64 GTQ |
| 500 MOP | 473.19 GTQ |
| 1,000 MOP | 946.38 GTQ |
| 5,000 MOP | 4731.9 GTQ |
| 10,000 MOP | 9463.81 GTQ |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GTQ = 0.94641 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GTQ = 0.94641 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GTQ = 0.9466 MOP | +0.02% |
| 2026-10-29 | 1 GTQ = 0.94566 MOP | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 GTQ = 0.9452 MOP | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 GTQ = 0.94534 MOP | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 GTQ = 0.94545 MOP | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 GTQ = 0.94546 MOP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 GTQ = 0.94752 MOP | +0.22% |
| 2026-11-04 | 1 GTQ = 0.94638 MOP | -0.12% |