Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang MOP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Pataca Ma Cao 1.05665719 MOP
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$1.05665719 Hiện tại MOP$1.05665719 Cao nhất MOP$1.05665719
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05665719 MOP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001272 MOP
+0.12%
7 ngày qua
+0.000249 MOP
+0.02%
30 ngày qua
-0.001008 MOP
-0.10%
1 năm qua
+0.011555 MOP
+1.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.04424924
Hôm nay
1.05665719
Cao nhất
1.06119619
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang MOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.05554709 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.03707771 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.03182853 – 1.04390905 MOP
Năm ổn định +0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 1.04499411 MOP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
1.03534627 – 1.06040106 MOP
Năm ổn định +0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05554709 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.04494098 – 1.06119619 MOP
Năm ổn định +1.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ1.0567 MOP
5 GTQ5.2833 MOP
10 GTQ10.5666 MOP
25 GTQ26.4164 MOP
50 GTQ52.8329 MOP
100 GTQ105.67 MOP
500 GTQ528.33 MOP
1,000 GTQ1056.66 MOP
5,000 GTQ5283.29 MOP
10,000 GTQ10566.57 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → GTQ)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.946381 GTQ
5 MOP4.731904 GTQ
10 MOP9.463807 GTQ
25 MOP23.659518 GTQ
50 MOP47.319036 GTQ
100 MOP94.64 GTQ
500 MOP473.19 GTQ
1,000 MOP946.38 GTQ
5,000 MOP4731.9 GTQ
10,000 MOP9463.81 GTQ

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GTQ = 0.94641 MOP--
2026-10-271 GTQ = 0.94641 MOP+0%
2026-10-281 GTQ = 0.9466 MOP+0.02%
2026-10-291 GTQ = 0.94566 MOP-0.1%
2026-10-301 GTQ = 0.9452 MOP-0.05%
2026-10-311 GTQ = 0.94534 MOP+0.01%
2026-11-011 GTQ = 0.94545 MOP+0.01%
2026-11-021 GTQ = 0.94546 MOP+0%
2026-11-031 GTQ = 0.94752 MOP+0.22%
2026-11-041 GTQ = 0.94638 MOP-0.12%