Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang ISK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Króna Iceland 15.10169965 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr15.10169965 Hiện tại kr15.10169965 Cao nhất kr15.10169965
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.10169965 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.10169965
Hôm nay
15.10169965
Cao nhất
15.10169965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang ISK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.10169965 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.10169965 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
15.10169965 – 15.10169965 ISK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP15.1017 ISK
5 MOP75.5085 ISK
10 MOP151.017 ISK
25 MOP377.5425 ISK
50 MOP755.085 ISK
100 MOP1510.17 ISK
500 MOP7550.85 ISK
1,000 MOP15101.7 ISK
5,000 MOP75508.5 ISK
10,000 MOP151017 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-111 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-111 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-111 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-111 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-121 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-121 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-121 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-121 MOP = 0.06622 ISK+0%
2026-10-121 MOP = 0.06622 ISK+0%