Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang NAD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Namibia 2.04521356 NAD
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.03707318 Hiện tại $2.04521356 Cao nhất $2.04521356
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04521356 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00814 NAD
+0.40%
7 ngày qua
-0.018017 NAD
-0.87%
30 ngày qua
+0.002108 NAD
+0.10%
1 năm qua
-0.110399 NAD
-5.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.95860155
Hôm nay
2.04521356
Cao nhất
2.17016149
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+7.52%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+1.32%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-2.21%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
+1.43%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang NAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.25917713 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.25917713 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.13427569 – 2.38522421 NAD
MOP tăng giá +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22846729 NAD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.07018205 – 2.45932608 NAD
Năm biến động -12.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.03363345 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95860155 – 2.12657008 NAD
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP2.0452 NAD
5 MOP10.2261 NAD
10 MOP20.4521 NAD
25 MOP51.1303 NAD
50 MOP102.2607 NAD
100 MOP204.52 NAD
500 MOP1022.61 NAD
1,000 MOP2045.21 NAD
5,000 MOP10226.07 NAD
10,000 MOP20452.14 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.488946 MOP
5 NAD2.444732 MOP
10 NAD4.889465 MOP
25 NAD12.223662 MOP
50 NAD24.447325 MOP
100 NAD48.89 MOP
500 NAD244.47 MOP
1,000 NAD488.95 MOP
5,000 NAD2444.73 MOP
10,000 NAD4889.46 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MOP = 0.48579 NAD+0.03%
2026-10-311 MOP = 0.48621 NAD+0.09%
2026-11-011 MOP = 0.48468 NAD-0.31%
2026-11-021 MOP = 0.48469 NAD+0%
2026-11-031 MOP = 0.484 NAD-0.14%
2026-11-041 MOP = 0.48648 NAD+0.51%
2026-11-051 MOP = 0.48632 NAD-0.03%
2026-11-061 MOP = 0.49204 NAD+1.18%
2026-11-071 MOP = 0.4909 NAD-0.23%
2026-11-081 MOP = 0.48895 NAD-0.4%