Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang NAD.
1.95860155 Hôm nay
2.04521356 Cao nhất
2.17016149
Lịch sử tỷ giá MOP/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 2.0452 NAD |
| 5 MOP | 10.2261 NAD |
| 10 MOP | 20.4521 NAD |
| 25 MOP | 51.1303 NAD |
| 50 MOP | 102.2607 NAD |
| 100 MOP | 204.52 NAD |
| 500 MOP | 1022.61 NAD |
| 1,000 MOP | 2045.21 NAD |
| 5,000 MOP | 10226.07 NAD |
| 10,000 MOP | 20452.14 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.488946 MOP |
| 5 NAD | 2.444732 MOP |
| 10 NAD | 4.889465 MOP |
| 25 NAD | 12.223662 MOP |
| 50 NAD | 24.447325 MOP |
| 100 NAD | 48.89 MOP |
| 500 NAD | 244.47 MOP |
| 1,000 NAD | 488.95 MOP |
| 5,000 NAD | 2444.73 MOP |
| 10,000 NAD | 4889.46 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.48579 NAD | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.48621 NAD | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.48468 NAD | -0.31% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.48469 NAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.484 NAD | -0.14% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 0.48648 NAD | +0.51% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 0.48632 NAD | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 0.49204 NAD | +1.18% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 0.4909 NAD | -0.23% |
| 2026-11-08 | 1 MOP = 0.48895 NAD | -0.4% |