Tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang MOP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Pataca Ma Cao 0.48399827 MOP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.48399827 Hiện tại MOP$0.48399827 Cao nhất MOP$0.4846883
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48399827 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00069 MOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.002672 MOP
-0.55%
30 ngày qua
-0.002071 MOP
-0.43%
1 năm qua
+0.022064 MOP
+4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45630355
Hôm nay
0.48399827
Cao nhất
0.51056837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.09%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-6.99%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+2.26%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49191637 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.4428911 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.4192478 – 0.46854303 MOP
NAD giảm giá -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44931908 MOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.40661546 – 0.4830493 MOP
Năm biến động +14.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49191637 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47024079 – 0.51056837 MOP
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.484 MOP
5 NAD2.42 MOP
10 NAD4.84 MOP
25 NAD12.1 MOP
50 NAD24.1999 MOP
100 NAD48.4 MOP
500 NAD242 MOP
1,000 NAD484 MOP
5,000 NAD2419.99 MOP
10,000 NAD4839.98 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP2.066123 NAD
5 MOP10.330615 NAD
10 MOP20.661231 NAD
25 MOP51.653077 NAD
50 MOP103.306154 NAD
100 MOP206.61 NAD
500 MOP1033.06 NAD
1,000 MOP2066.12 NAD
5,000 MOP10330.62 NAD
10,000 MOP20661.23 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 2.05478 MOP--
2026-10-271 NAD = 2.05478 MOP+0%
2026-10-281 NAD = 2.05878 MOP+0.19%
2026-10-291 NAD = 2.05913 MOP+0.02%
2026-10-301 NAD = 2.05849 MOP-0.03%
2026-10-311 NAD = 2.05673 MOP-0.09%
2026-11-011 NAD = 2.06323 MOP+0.32%
2026-11-021 NAD = 2.06318 MOP+-0%
2026-11-031 NAD = 2.06612 MOP+0.14%