Tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang MOP.
0.45630355 Hôm nay
0.48399827 Cao nhất
0.51056837
Lịch sử tỷ giá NAD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.484 MOP |
| 5 NAD | 2.42 MOP |
| 10 NAD | 4.84 MOP |
| 25 NAD | 12.1 MOP |
| 50 NAD | 24.1999 MOP |
| 100 NAD | 48.4 MOP |
| 500 NAD | 242 MOP |
| 1,000 NAD | 484 MOP |
| 5,000 NAD | 2419.99 MOP |
| 10,000 NAD | 4839.98 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 2.066123 NAD |
| 5 MOP | 10.330615 NAD |
| 10 MOP | 20.661231 NAD |
| 25 MOP | 51.653077 NAD |
| 50 MOP | 103.306154 NAD |
| 100 MOP | 206.61 NAD |
| 500 MOP | 1033.06 NAD |
| 1,000 MOP | 2066.12 NAD |
| 5,000 MOP | 10330.62 NAD |
| 10,000 MOP | 20661.23 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 2.05478 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 2.05478 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 2.05878 MOP | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 2.05913 MOP | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 2.05849 MOP | -0.03% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 2.05673 MOP | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 NAD = 2.06323 MOP | +0.32% |
| 2026-11-02 | 1 NAD = 2.06318 MOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 NAD = 2.06612 MOP | +0.14% |