Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang OMR.
0.04727874 Hôm nay
0.04761671 Cao nhất
0.04809857
Lịch sử tỷ giá MOP/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.0476 OMR |
| 5 MOP | 0.2381 OMR |
| 10 MOP | 0.4762 OMR |
| 25 MOP | 1.1904 OMR |
| 50 MOP | 2.3808 OMR |
| 100 MOP | 4.76 OMR |
| 500 MOP | 23.81 OMR |
| 1,000 MOP | 47.62 OMR |
| 5,000 MOP | 238.08 OMR |
| 10,000 MOP | 476.17 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 21.001033 MOP |
| 5 OMR | 105.005163 MOP |
| 10 OMR | 210.010325 MOP |
| 25 OMR | 525.025813 MOP |
| 50 OMR | 1050.051626 MOP |
| 100 OMR | 2100.1 MOP |
| 500 OMR | 10500.52 MOP |
| 1,000 OMR | 21001.03 MOP |
| 5,000 OMR | 105005.16 MOP |
| 10,000 OMR | 210010.33 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MOP = 21.01607 OMR | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 21.01829 OMR | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 21.01623 OMR | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 21.01638 OMR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 21.01421 OMR | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 21.01982 OMR | +0.03% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 21.01757 OMR | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 21.01687 OMR | +-0% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 21.00968 OMR | -0.03% |
| 2026-11-08 | 1 MOP = 21.00103 OMR | -0.04% |