Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang OMR

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Rial Oman 0.04761671 OMR
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.04759711 Hiện tại ﷼0.04761671 Cao nhất ﷼0.04761671
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04761671 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00002 OMR
+0.04%
7 ngày qua
+0.000034 OMR
+0.07%
30 ngày qua
-0.000002 OMR
1 năm qua
-0.000424 OMR
-0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.04727874
Hôm nay
0.04761671
Cao nhất
0.04809857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang OMR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04793333 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04793333 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0475479 – 0.04815523 OMR
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04793227 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04747015 – 0.0482402 OMR
Năm ổn định -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04769582 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04727874 – 0.04801004 OMR
Năm ổn định -0.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0476 OMR
5 MOP0.2381 OMR
10 MOP0.4762 OMR
25 MOP1.1904 OMR
50 MOP2.3808 OMR
100 MOP4.76 OMR
500 MOP23.81 OMR
1,000 MOP47.62 OMR
5,000 MOP238.08 OMR
10,000 MOP476.17 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR21.001033 MOP
5 OMR105.005163 MOP
10 OMR210.010325 MOP
25 OMR525.025813 MOP
50 OMR1050.051626 MOP
100 OMR2100.1 MOP
500 OMR10500.52 MOP
1,000 OMR21001.03 MOP
5,000 OMR105005.16 MOP
10,000 OMR210010.33 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MOP = 21.01607 OMR+0.01%
2026-10-311 MOP = 21.01829 OMR+0.01%
2026-11-011 MOP = 21.01623 OMR-0.01%
2026-11-021 MOP = 21.01638 OMR+0%
2026-11-031 MOP = 21.01421 OMR-0.01%
2026-11-041 MOP = 21.01982 OMR+0.03%
2026-11-051 MOP = 21.01757 OMR-0.01%
2026-11-061 MOP = 21.01687 OMR+-0%
2026-11-071 MOP = 21.00968 OMR-0.03%
2026-11-081 MOP = 21.00103 OMR-0.04%