Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang MOP

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Pataca Ma Cao 21.00967758 MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$21.00967758 Hiện tại MOP$21.00967758 Cao nhất MOP$21.01687139
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.00967758 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007194 MOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.008609 MOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.005957 MOP
+0.03%
1 năm qua
+0.177024 MOP
+0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
20.79063717
Hôm nay
21.00967758
Cao nhất
21.15115568
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+1.23%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang MOP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.96619852 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 20.86245299 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.76617543 – 21.03142487 MOP
Năm ổn định -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 20.8631212 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.7295986 – 21.06587032 MOP
Năm ổn định +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.96619852 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.82897518 – 21.15115568 MOP
Năm ổn định +0.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR21.0097 MOP
5 OMR105.0484 MOP
10 OMR210.0968 MOP
25 OMR525.2419 MOP
50 OMR1050.4839 MOP
100 OMR2100.97 MOP
500 OMR10504.84 MOP
1,000 OMR21009.68 MOP
5,000 OMR105048.39 MOP
10,000 OMR210096.78 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.047597 OMR
5 MOP0.237986 OMR
10 MOP0.475971 OMR
25 MOP1.189928 OMR
50 MOP2.379856 OMR
100 MOP4.76 OMR
500 MOP23.8 OMR
1,000 MOP47.6 OMR
5,000 MOP237.99 OMR
10,000 MOP475.97 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 OMR = 0.04759 MOP+0.02%
2026-10-301 OMR = 0.04758 MOP-0.02%
2026-10-311 OMR = 0.04758 MOP+0%
2026-11-011 OMR = 0.04758 MOP+0%
2026-11-021 OMR = 0.04758 MOP+0%
2026-11-031 OMR = 0.04759 MOP+0.02%
2026-11-041 OMR = 0.04757 MOP-0.04%
2026-11-051 OMR = 0.04758 MOP+0.02%
2026-11-061 OMR = 0.04758 MOP+0%
2026-11-071 OMR = 0.0476 MOP+0.04%