Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại OMR sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá OMR/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang MOP.
20.79063717 Hôm nay
21.00967758 Cao nhất
21.15115568
Lịch sử tỷ giá OMR/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 21.0097 MOP |
| 5 OMR | 105.0484 MOP |
| 10 OMR | 210.0968 MOP |
| 25 OMR | 525.2419 MOP |
| 50 OMR | 1050.4839 MOP |
| 100 OMR | 2100.97 MOP |
| 500 OMR | 10504.84 MOP |
| 1,000 OMR | 21009.68 MOP |
| 5,000 OMR | 105048.39 MOP |
| 10,000 OMR | 210096.78 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → OMR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.047597 OMR |
| 5 MOP | 0.237986 OMR |
| 10 MOP | 0.475971 OMR |
| 25 MOP | 1.189928 OMR |
| 50 MOP | 2.379856 OMR |
| 100 MOP | 4.76 OMR |
| 500 MOP | 23.8 OMR |
| 1,000 MOP | 47.6 OMR |
| 5,000 MOP | 237.99 OMR |
| 10,000 MOP | 475.97 OMR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 OMR = 0.04759 MOP | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 OMR = 0.04758 MOP | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 OMR = 0.04758 MOP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 OMR = 0.04758 MOP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 OMR = 0.04758 MOP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 OMR = 0.04759 MOP | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 OMR = 0.04757 MOP | -0.04% |
| 2026-11-05 | 1 OMR = 0.04758 MOP | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 OMR = 0.04758 MOP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 OMR = 0.0476 MOP | +0.04% |