Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang RSD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Dinar Serbia 12.95880909 RSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.12.95880909 Hiện tại Дин.12.95880909 Cao nhất Дин.12.95880909
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.95880909 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.031365 RSD
+0.24%
30 ngày qua
+0.43566 RSD
+3.48%
1 năm qua
+0.376105 RSD
+2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.18730419
Hôm nay
12.95880909
Cao nhất
12.97009362
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 11
-1.18%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.42%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang RSD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.48860692 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.48860692 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.0244951 – 14.10191121 RSD
MOP tăng giá +4.28%
2025
Tỷ giá trung bình 12.94387381 RSD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
12.27505182 – 14.26085608 RSD
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.56657577 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.18730419 – 12.97009362 RSD
MOP tăng giá +3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.