Tỷ giá Dinar Serbia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang MOP
Cập nhật
1
RSD
=
0.07716758
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = MOP$0.07716758 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Дин.12.95880909 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.07716758
Hiện tại
MOP$0.07716758
Cao nhất
MOP$0.07716758
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07716758 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000187 MOP
-0.24%
30 ngày qua
-0.002685 MOP
-3.36%
1 năm qua
-0.002307 MOP
-2.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.07710045 Hôm nay
0.07716758 Cao nhất
0.0820526
0.07710045 Hôm nay
0.07716758 Cao nhất
0.0820526
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 11
+1.20%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07959099 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.07416254 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07091237
–
0.07677841
MOP
RSD giảm giá
-4.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07741825 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.07012202
–
0.08146605
MOP
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07959099 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07710045
–
0.0820526
MOP
RSD giảm giá
-3.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.