Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang MOP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Pataca Ma Cao 0.80913053 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.80913053 Hiện tại MOP$0.80913053 Cao nhất MOP$0.80913053
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80913053 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 MOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.80913053
Hôm nay
0.80913053
Cao nhất
0.80913053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MOP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.80913053 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.80913053 MOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.80913053 – 0.80913053 MOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.8091 MOP
5 SEK4.0457 MOP
10 SEK8.0913 MOP
25 SEK20.2283 MOP
50 SEK40.4565 MOP
100 SEK80.91 MOP
500 SEK404.57 MOP
1,000 SEK809.13 MOP
5,000 SEK4045.65 MOP
10,000 SEK8091.31 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-111 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-111 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-111 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-111 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-121 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-121 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-121 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-121 SEK = 1.23589 MOP+0%
2026-10-121 SEK = 1.23589 MOP+0%