Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá SEK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang MOP.
0.80913053 Hôm nay
0.80913053 Cao nhất
0.80913053
Lịch sử tỷ giá SEK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.8091 MOP |
| 5 SEK | 4.0457 MOP |
| 10 SEK | 8.0913 MOP |
| 25 SEK | 20.2283 MOP |
| 50 SEK | 40.4565 MOP |
| 100 SEK | 80.91 MOP |
| 500 SEK | 404.57 MOP |
| 1,000 SEK | 809.13 MOP |
| 5,000 SEK | 4045.65 MOP |
| 10,000 SEK | 8091.31 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.23589 MOP | +0% |