Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SHP

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Bảng St. Helena 0.09259806 SHP
+0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.09196527 Hiện tại £0.09259806 Cao nhất £0.09259806
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09259806 SHP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000633 SHP
+0.69%
7 ngày qua
+0.000145 SHP
+0.16%
30 ngày qua
-0.000797 SHP
-0.85%
1 năm qua
-0.00229 SHP
-2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09010726
Hôm nay
0.09259806
Cao nhất
0.09556743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.70%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SHP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0976263 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0976263 SHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0929356 – 0.15664561 SHP
Năm biến động -36.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09457684 SHP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.09002822 – 0.10245418 SHP
Năm biến động -7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09242882 SHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09010726 – 0.09406283 SHP
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.0926 SHP
5 MOP0.463 SHP
10 MOP0.926 SHP
25 MOP2.315 SHP
50 MOP4.6299 SHP
100 MOP9.26 SHP
500 MOP46.3 SHP
1,000 MOP92.6 SHP
5,000 MOP462.99 SHP
10,000 MOP925.98 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP10.799362 MOP
5 SHP53.996809 MOP
10 SHP107.993618 MOP
25 SHP269.984045 MOP
50 SHP539.968089 MOP
100 SHP1079.94 MOP
500 SHP5399.68 MOP
1,000 SHP10799.36 MOP
5,000 SHP53996.81 MOP
10,000 SHP107993.62 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MOP = 10.7564 SHP-0.01%
2026-10-311 MOP = 10.7875 SHP+0.29%
2026-11-011 MOP = 10.81628 SHP+0.27%
2026-11-021 MOP = 10.81836 SHP+0.02%
2026-11-031 MOP = 10.81838 SHP+0%
2026-11-041 MOP = 10.83755 SHP+0.18%
2026-11-051 MOP = 10.84091 SHP+0.03%
2026-11-061 MOP = 10.88598 SHP+0.42%
2026-11-071 MOP = 10.87367 SHP-0.11%
2026-11-081 MOP = 10.79936 SHP-0.68%