Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Bảng St. Helena được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SHP sang MOP

Cập nhật
Bảng St. Helena 1 SHP = Pataca Ma Cao 10.81838022 MOP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$10.81836438 Hiện tại MOP$10.81838022 Cao nhất MOP$10.81838022
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SHP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SHP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SHP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.81838022 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000016 MOP
7 ngày qua
+0.0164 MOP
+0.15%
30 ngày qua
+0.115675 MOP
+1.08%
1 năm qua
+0.309133 MOP
+2.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
10.42870958
Hôm nay
10.81838022
Cao nhất
11.0978846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.73%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SHP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SHP sang MOP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.81952129 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.26329022 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.38383656 – 10.76013944 MOP
Năm biến động +57.30%
2025
Tỷ giá trung bình 10.58456518 MOP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
9.76046041 – 11.10762799 MOP
Năm biến động +7.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.81952129 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.63119215 – 11.0978846 MOP
Năm ổn định +0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SHP10.8184 MOP
5 SHP54.0919 MOP
10 SHP108.1838 MOP
25 SHP270.4595 MOP
50 SHP540.919 MOP
100 SHP1081.84 MOP
500 SHP5409.19 MOP
1,000 SHP10818.38 MOP
5,000 SHP54091.9 MOP
10,000 SHP108183.8 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → SHP)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.092435 SHP
5 MOP0.462176 SHP
10 MOP0.924353 SHP
25 MOP2.310882 SHP
50 MOP4.621764 SHP
100 MOP9.24 SHP
500 MOP46.22 SHP
1,000 MOP92.44 SHP
5,000 MOP462.18 SHP
10,000 MOP924.35 SHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SHP = 0.09258 MOP--
2026-10-271 SHP = 0.09258 MOP+0%
2026-10-281 SHP = 0.09272 MOP+0.15%
2026-10-291 SHP = 0.09296 MOP+0.26%
2026-10-301 SHP = 0.09297 MOP+0.01%
2026-10-311 SHP = 0.0927 MOP-0.29%
2026-11-011 SHP = 0.09245 MOP-0.27%
2026-11-021 SHP = 0.09244 MOP-0.01%
2026-11-031 SHP = 0.09244 MOP+0%