Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang TND
Cập nhật
1
MOP
=
0.37173892
TND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = د.ت0.37173892 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = MOP$2.69005999 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ت0.37173892
Hiện tại
د.ت0.37173892
Cao nhất
د.ت0.37173892
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37173892 TND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
+0.001751 TND
+0.47%
30 ngày qua
+0.013081 TND
+3.65%
1 năm qua
+0.005779 TND
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.3519082 Hôm nay
0.37173892 Cao nhất
0.37199209
0.3519082 Hôm nay
0.37173892 Cao nhất
0.37199209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+2.97%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.38727485 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.38727485 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37694416
–
0.39897264
TND
Năm ổn định
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37253599 TND
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.35311398
–
0.40240183
TND
Năm biến động
-9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36160028 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3519082
–
0.37199209
TND
MOP tăng giá
+3.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.