Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang MOP
Cập nhật
1
TND
=
2.69005999
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TND = MOP$2.69005999 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = د.ت0.37173892 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$2.69005999
Hiện tại
MOP$2.69005999
Cao nhất
MOP$2.69005999
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.69005999 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.012728 MOP
-0.47%
30 ngày qua
-0.098112 MOP
-3.52%
1 năm qua
-0.042481 MOP
-1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
2.68822924 Hôm nay
2.69005999 Cao nhất
2.84165021
2.68822924 Hôm nay
2.69005999 Cao nhất
2.84165021
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
+1.75%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+1.18%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.76586959 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.58259802 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.50643756
–
2.65291285
MOP
Năm ổn định
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
2.68809627 MOP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
2.48507815
–
2.83194681
MOP
Năm biến động
+10.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.76586959 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.68822924
–
2.84165021
MOP
TND giảm giá
-2.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.