Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TZS.
302.48712263 Hôm nay
326.0727744 Cao nhất
328.47590408
Lịch sử tỷ giá MOP/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 326.0728 TZS |
| 5 MOP | 1630.3639 TZS |
| 10 MOP | 3260.7277 TZS |
| 25 MOP | 8151.8194 TZS |
| 50 MOP | 16303.6387 TZS |
| 100 MOP | 32607.28 TZS |
| 500 MOP | 163036.39 TZS |
| 1,000 MOP | 326072.77 TZS |
| 5,000 MOP | 1630363.87 TZS |
| 10,000 MOP | 3260727.74 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.003067 MOP |
| 5 TZS | 0.015334 MOP |
| 10 TZS | 0.030668 MOP |
| 25 TZS | 0.07667 MOP |
| 50 TZS | 0.15334 MOP |
| 100 TZS | 0.31 MOP |
| 500 TZS | 1.53 MOP |
| 1,000 TZS | 3.07 MOP |
| 5,000 TZS | 15.33 MOP |
| 10,000 TZS | 30.67 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.00305 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.00305 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 0.00306 TZS | +0.33% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 0.00306 TZS | +0% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.00306 TZS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.00306 TZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.00306 TZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 0.00307 TZS | +0.33% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 0.00307 TZS | +0% |