Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang TZS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Shilling Tanzania 326.0727744 TZS
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh326.0727744 Hiện tại TSh326.0727744 Cao nhất TSh326.25405662
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
326.0727744 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.181282 TZS
-0.06%
7 ngày qua
-1.923376 TZS
-0.59%
30 ngày qua
-0.622343 TZS
-0.19%
1 năm qua
+19.96274 TZS
+6.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
302.48712263
Hôm nay
326.0727744
Cao nhất
328.47590408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TZS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 329.17993906 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 329.17993906 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
291.45498898 – 341.40923327 TZS
Năm biến động -4.36%
2025
Tỷ giá trung bình 318.55356913 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
300.15136107 – 337.84090065 TZS
Năm biến động +2.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 323.06547823 TZS
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
307.00522145 – 328.47590408 TZS
MOP tăng giá +5.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP326.0728 TZS
5 MOP1630.3639 TZS
10 MOP3260.7277 TZS
25 MOP8151.8194 TZS
50 MOP16303.6387 TZS
100 MOP32607.28 TZS
500 MOP163036.39 TZS
1,000 MOP326072.77 TZS
5,000 MOP1630363.87 TZS
10,000 MOP3260727.74 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.003067 MOP
5 TZS0.015334 MOP
10 TZS0.030668 MOP
25 TZS0.07667 MOP
50 TZS0.15334 MOP
100 TZS0.31 MOP
500 TZS1.53 MOP
1,000 TZS3.07 MOP
5,000 TZS15.33 MOP
10,000 TZS30.67 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.00305 TZS--
2026-10-271 MOP = 0.00305 TZS+0%
2026-10-281 MOP = 0.00306 TZS+0.33%
2026-10-291 MOP = 0.00306 TZS+0%
2026-10-301 MOP = 0.00306 TZS+0%
2026-10-311 MOP = 0.00306 TZS+0%
2026-11-011 MOP = 0.00306 TZS+0%
2026-11-021 MOP = 0.00307 TZS+0.33%
2026-11-031 MOP = 0.00307 TZS+0%