Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MOP.
0.00304436 Hôm nay
0.0030668 Cao nhất
0.00330593
Lịch sử tỷ giá TZS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0031 MOP |
| 5 TZS | 0.0153 MOP |
| 10 TZS | 0.0307 MOP |
| 25 TZS | 0.0767 MOP |
| 50 TZS | 0.1533 MOP |
| 100 TZS | 0.31 MOP |
| 500 TZS | 1.53 MOP |
| 1,000 TZS | 3.07 MOP |
| 5,000 TZS | 15.33 MOP |
| 10,000 TZS | 30.67 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 326.072774 TZS |
| 5 MOP | 1630.363872 TZS |
| 10 MOP | 3260.727744 TZS |
| 25 MOP | 8151.81936 TZS |
| 50 MOP | 16303.63872 TZS |
| 100 MOP | 32607.28 TZS |
| 500 MOP | 163036.39 TZS |
| 1,000 MOP | 326072.77 TZS |
| 5,000 MOP | 1630363.87 TZS |
| 10,000 MOP | 3260727.74 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 327.99615 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 327.99615 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 327.04218 MOP | -0.29% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 326.56402 MOP | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 326.30852 MOP | -0.08% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 326.54442 MOP | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 326.4804 MOP | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 326.25406 MOP | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 326.07277 MOP | -0.06% |