Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang MOP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Pataca Ma Cao 0.0030668 MOP
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.0030651 Hiện tại MOP$0.0030668 Cao nhất MOP$0.0030668
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0030668 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000002 MOP
+0.06%
7 ngày qua
+0.000018 MOP
+0.59%
30 ngày qua
+0.000006 MOP
+0.19%
1 năm qua
-0.0002 MOP
-6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00304436
Hôm nay
0.0030668
Cao nhất
0.00330593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00314286 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00304066 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00292904 – 0.00343106 MOP
Năm biến động +4.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00314286 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00295997 – 0.00333165 MOP
Năm biến động -2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00309601 MOP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.00304436 – 0.00325727 MOP
TZS giảm giá -5.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0031 MOP
5 TZS0.0153 MOP
10 TZS0.0307 MOP
25 TZS0.0767 MOP
50 TZS0.1533 MOP
100 TZS0.31 MOP
500 TZS1.53 MOP
1,000 TZS3.07 MOP
5,000 TZS15.33 MOP
10,000 TZS30.67 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP326.072774 TZS
5 MOP1630.363872 TZS
10 MOP3260.727744 TZS
25 MOP8151.81936 TZS
50 MOP16303.63872 TZS
100 MOP32607.28 TZS
500 MOP163036.39 TZS
1,000 MOP326072.77 TZS
5,000 MOP1630363.87 TZS
10,000 MOP3260727.74 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 327.99615 MOP--
2026-10-271 TZS = 327.99615 MOP+0%
2026-10-281 TZS = 327.04218 MOP-0.29%
2026-10-291 TZS = 326.56402 MOP-0.15%
2026-10-301 TZS = 326.30852 MOP-0.08%
2026-10-311 TZS = 326.54442 MOP+0.07%
2026-11-011 TZS = 326.4804 MOP-0.02%
2026-11-021 TZS = 326.25406 MOP-0.07%
2026-11-031 TZS = 326.07277 MOP-0.06%