Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang WST

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Tala Samoa 0.33834773 WST
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.33834773 Hiện tại WS$0.33834773 Cao nhất WS$0.33836072
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33834773 WST
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000013 WST
7 ngày qua
+0.000241 WST
+0.07%
30 ngày qua
-0.006681 WST
-1.94%
1 năm qua
-0.011379 WST
-3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.33194895
Hôm nay
0.33834773
Cao nhất
0.35308292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+1.16%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+2.31%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang WST.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.34549881 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.3412514 WST
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.33226269 – 0.35493435 WST
MOP tăng giá +5.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34549881 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3205861 – 0.35929294 WST
Năm biến động -0.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33858893 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33194895 – 0.34740108 WST
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.3383 WST
5 MOP1.6917 WST
10 MOP3.3835 WST
25 MOP8.4587 WST
50 MOP16.9174 WST
100 MOP33.83 WST
500 MOP169.17 WST
1,000 MOP338.35 WST
5,000 MOP1691.74 WST
10,000 MOP3383.48 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 WST2.955539 MOP
5 WST14.777696 MOP
10 WST29.555393 MOP
25 WST73.888482 MOP
50 WST147.776963 MOP
100 WST295.55 MOP
500 WST1477.77 MOP
1,000 WST2955.54 MOP
5,000 WST14777.7 MOP
10,000 WST29555.39 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 2.95765 WST--
2026-10-271 MOP = 2.95765 WST+0%
2026-10-281 MOP = 2.95937 WST+0.06%
2026-10-291 MOP = 2.96114 WST+0.06%
2026-10-301 MOP = 2.95511 WST-0.2%
2026-10-311 MOP = 2.95567 WST+0.02%
2026-11-011 MOP = 2.95543 WST-0.01%
2026-11-021 MOP = 2.95554 WST+0%