Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang MOP
Cập nhật
1
WST
=
2.94857227
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 WST = MOP$2.94857227 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = WS$0.33914719 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$2.94857227
Hiện tại
MOP$2.94857227
Cao nhất
MOP$2.94857227
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94857227 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.03525 MOP
+1.21%
30 ngày qua
-0.003961 MOP
-0.13%
1 năm qua
+0.067442 MOP
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
2.83219593 Hôm nay
2.94857227 Cao nhất
3.01251143
2.83219593 Hôm nay
2.94857227 Cao nhất
3.01251143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
+1.00%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
+1.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.95361236 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.93094109 MOP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
2.81742244
–
3.00966685
MOP
WST giảm giá
-5.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.89583409 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.78324425
–
3.11928688
MOP
Năm biến động
+0.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.95361236 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.87851723
–
3.01251143
MOP
Năm ổn định
+2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.