Tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang XCG
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XCG.
0.22143391 Hôm nay
0.22158517 Cao nhất
0.22525555
Lịch sử tỷ giá MOP/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XCG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 0.2216 XCG |
| 5 MOP | 1.1079 XCG |
| 10 MOP | 2.2159 XCG |
| 25 MOP | 5.5396 XCG |
| 50 MOP | 11.0793 XCG |
| 100 MOP | 22.16 XCG |
| 500 MOP | 110.79 XCG |
| 1,000 MOP | 221.59 XCG |
| 5,000 MOP | 1107.93 XCG |
| 10,000 MOP | 2215.85 XCG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCG | 4.512937 MOP |
| 5 XCG | 22.564687 MOP |
| 10 XCG | 45.129374 MOP |
| 25 XCG | 112.823436 MOP |
| 50 XCG | 225.646872 MOP |
| 100 XCG | 451.29 MOP |
| 500 XCG | 2256.47 MOP |
| 1,000 XCG | 4512.94 MOP |
| 5,000 XCG | 22564.69 MOP |
| 10,000 XCG | 45129.37 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 MOP = 4.51375 XCG | -0.01% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 4.51431 XCG | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 4.51479 XCG | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 4.51435 XCG | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 MOP = 4.51438 XCG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MOP = 4.51391 XCG | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 MOP = 4.51512 XCG | +0.03% |
| 2026-11-05 | 1 MOP = 4.51463 XCG | -0.01% |
| 2026-11-06 | 1 MOP = 4.51448 XCG | +-0% |
| 2026-11-07 | 1 MOP = 4.51294 XCG | -0.03% |