Tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang XCG

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = guilder Caribe 0.22158517 XCG
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.22150932 Hiện tại ƒ0.22158517 Cao nhất ƒ0.22158517
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang guilder Caribe

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/XCG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang XCG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22158517 XCG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000076 XCG
+0.03%
7 ngày qua
+0.000091 XCG
+0.04%
30 ngày qua
-0.00117 XCG
-0.53%
1 năm qua
-0.003259 XCG
-1.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.22143391
Hôm nay
0.22158517
Cao nhất
0.22525555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/XCG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang XCG.

569 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.2238613 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.2238613 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21984487 – 0.22571633 XCG
Năm ổn định +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22307646 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22143391 – 0.22525555 XCG
Năm ổn định -1.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.2216 XCG
5 MOP1.1079 XCG
10 MOP2.2159 XCG
25 MOP5.5396 XCG
50 MOP11.0793 XCG
100 MOP22.16 XCG
500 MOP110.79 XCG
1,000 MOP221.59 XCG
5,000 MOP1107.93 XCG
10,000 MOP2215.85 XCG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCG → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 XCG4.512937 MOP
5 XCG22.564687 MOP
10 XCG45.129374 MOP
25 XCG112.823436 MOP
50 XCG225.646872 MOP
100 XCG451.29 MOP
500 XCG2256.47 MOP
1,000 XCG4512.94 MOP
5,000 XCG22564.69 MOP
10,000 XCG45129.37 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 MOP = 4.51375 XCG-0.01%
2026-10-301 MOP = 4.51431 XCG+0.01%
2026-10-311 MOP = 4.51479 XCG+0.01%
2026-11-011 MOP = 4.51435 XCG-0.01%
2026-11-021 MOP = 4.51438 XCG+0%
2026-11-031 MOP = 4.51391 XCG-0.01%
2026-11-041 MOP = 4.51512 XCG+0.03%
2026-11-051 MOP = 4.51463 XCG-0.01%
2026-11-061 MOP = 4.51448 XCG+-0%
2026-11-071 MOP = 4.51294 XCG-0.03%