Tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của guilder Caribe được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XCG sang MOP

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Pataca Ma Cao 4.51293743 MOP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$4.51293743 Hiện tại MOP$4.51293743 Cao nhất MOP$4.51448268
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCG sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCG sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.51293743 MOP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001545 MOP
-0.03%
7 ngày qua
-0.001849 MOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.023705 MOP
+0.53%
1 năm qua
+0.065404 MOP
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.43940236
Hôm nay
4.51293743
Cao nhất
4.51602011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCG sang MOP.

569 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.48282042 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 4.46715785 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.43033965 – 4.54866197 MOP
Năm ổn định -0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.48282042 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.43940236 – 4.51602011 MOP
Năm ổn định +1.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XCG4.5129 MOP
5 XCG22.5647 MOP
10 XCG45.1294 MOP
25 XCG112.8234 MOP
50 XCG225.6469 MOP
100 XCG451.29 MOP
500 XCG2256.47 MOP
1,000 XCG4512.94 MOP
5,000 XCG22564.69 MOP
10,000 XCG45129.37 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → XCG)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP0.221585 XCG
5 MOP1.107926 XCG
10 MOP2.215852 XCG
25 MOP5.539629 XCG
50 MOP11.079258 XCG
100 MOP22.16 XCG
500 MOP110.79 XCG
1,000 MOP221.59 XCG
5,000 MOP1107.93 XCG
10,000 MOP2215.85 XCG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 XCG = 0.22155 MOP+0.01%
2026-10-301 XCG = 0.22152 MOP-0.01%
2026-10-311 XCG = 0.22149 MOP-0.01%
2026-11-011 XCG = 0.22152 MOP+0.01%
2026-11-021 XCG = 0.22151 MOP+-0%
2026-11-031 XCG = 0.22154 MOP+0.01%
2026-11-041 XCG = 0.22148 MOP-0.03%
2026-11-051 XCG = 0.2215 MOP+0.01%
2026-11-061 XCG = 0.22151 MOP+0%
2026-11-071 XCG = 0.22159 MOP+0.04%