Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang RON
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá MRU/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang RON.
0.1189343 Hôm nay
0.1189343 Cao nhất
0.1189343
Lịch sử tỷ giá MRU/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.1189 RON |
| 5 MRU | 0.5947 RON |
| 10 MRU | 1.1893 RON |
| 25 MRU | 2.9734 RON |
| 50 MRU | 5.9467 RON |
| 100 MRU | 11.89 RON |
| 500 MRU | 59.47 RON |
| 1,000 MRU | 118.93 RON |
| 5,000 MRU | 594.67 RON |
| 10,000 MRU | 1189.34 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MRU = 8.408 RON | +0% |