Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang RON

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Leu Romania 0.1189343 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.1189343 Hiện tại lei0.1189343 Cao nhất lei0.1189343
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1189343 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.1189343
Hôm nay
0.1189343
Cao nhất
0.1189343
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang RON.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1189343 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1189343 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.1189343 – 0.1189343 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.1189 RON
5 MRU0.5947 RON
10 MRU1.1893 RON
25 MRU2.9734 RON
50 MRU5.9467 RON
100 MRU11.89 RON
500 MRU59.47 RON
1,000 MRU118.93 RON
5,000 MRU594.67 RON
10,000 MRU1189.34 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-111 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-111 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-111 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-111 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-121 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-121 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-121 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-121 MRU = 8.408 RON+0%
2026-10-121 MRU = 8.408 RON+0%