Tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MRU.
8.34891431 Hôm nay
8.46030023 Cao nhất
8.51280839
Lịch sử tỷ giá RON/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 8.4603 MRU |
| 5 RON | 42.3015 MRU |
| 10 RON | 84.603 MRU |
| 25 RON | 211.5075 MRU |
| 50 RON | 423.015 MRU |
| 100 RON | 846.03 MRU |
| 500 RON | 4230.15 MRU |
| 1,000 RON | 8460.3 MRU |
| 5,000 RON | 42301.5 MRU |
| 10,000 RON | 84603 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 0.118199 RON |
| 5 MRU | 0.590996 RON |
| 10 MRU | 1.181991 RON |
| 25 MRU | 2.954978 RON |
| 50 MRU | 5.909956 RON |
| 100 MRU | 11.82 RON |
| 500 MRU | 59.1 RON |
| 1,000 MRU | 118.2 RON |
| 5,000 MRU | 591 RON |
| 10,000 MRU | 1181.99 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.11978 MRU | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.11922 MRU | -0.47% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.11872 MRU | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.11869 MRU | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.11802 MRU | -0.56% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.11751 MRU | -0.43% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.11771 MRU | +0.17% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 0.11747 MRU | -0.2% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 0.11758 MRU | +0.09% |
| 2026-11-08 | 1 RON = 0.1182 MRU | +0.53% |