Tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang MRU

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Mauritanian Ouguiya 8.46030023 MRU
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM8.46030023 Hiện tại UM8.46030023 Cao nhất UM8.50496177
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.46030023 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.044662 MRU
-0.53%
7 ngày qua
+0.037254 MRU
+0.44%
30 ngày qua
+0.052297 MRU
+0.62%
1 năm qua
+0.052297 MRU
+0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.34891431
Hôm nay
8.46030023
Cao nhất
8.51280839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MRU.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.42562029 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.42562029 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.34891431 – 8.51280839 MRU
Năm ổn định +0.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON8.4603 MRU
5 RON42.3015 MRU
10 RON84.603 MRU
25 RON211.5075 MRU
50 RON423.015 MRU
100 RON846.03 MRU
500 RON4230.15 MRU
1,000 RON8460.3 MRU
5,000 RON42301.5 MRU
10,000 RON84603 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU0.118199 RON
5 MRU0.590996 RON
10 MRU1.181991 RON
25 MRU2.954978 RON
50 MRU5.909956 RON
100 MRU11.82 RON
500 MRU59.1 RON
1,000 MRU118.2 RON
5,000 MRU591 RON
10,000 MRU1181.99 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 RON = 0.11978 MRU+0.16%
2026-10-311 RON = 0.11922 MRU-0.47%
2026-11-011 RON = 0.11872 MRU-0.42%
2026-11-021 RON = 0.11869 MRU-0.03%
2026-11-031 RON = 0.11802 MRU-0.56%
2026-11-041 RON = 0.11751 MRU-0.43%
2026-11-051 RON = 0.11771 MRU+0.17%
2026-11-061 RON = 0.11747 MRU-0.2%
2026-11-071 RON = 0.11758 MRU+0.09%
2026-11-081 RON = 0.1182 MRU+0.53%