Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang BYN

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Rúp Belarus 0.06429361 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.06429361 Hiện tại Br0.06429361 Cao nhất Br0.06429361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06429361 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.002256 BYN
+3.64%
30 ngày qua
-0.000395 BYN
-0.61%
1 năm qua
-0.010581 BYN
-14.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05747713
Hôm nay
0.06429361
Cao nhất
0.07569515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.85%
Tháng 11
-5.97%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
-4.63%
Tháng 4
-3.56%
Tháng 5
+6.00%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+4.37%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.07172671 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07047916 BYN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.06690085 – 0.07219136 BYN
Năm ổn định -1.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07172671 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06226392 – 0.07569515 BYN
Năm biến động -9.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06208728 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05747713 – 0.06611515 BYN
Năm biến động +1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0643 BYN
5 MUR0.3215 BYN
10 MUR0.6429 BYN
25 MUR1.6073 BYN
50 MUR3.2147 BYN
100 MUR6.43 BYN
500 MUR32.15 BYN
1,000 MUR64.29 BYN
5,000 MUR321.47 BYN
10,000 MUR642.94 BYN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-111 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-111 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-111 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-111 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-121 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-121 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-121 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-121 MUR = 15.55365 BYN+0%
2026-10-121 MUR = 15.55365 BYN+0%