Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Belarus được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BYN sang MUR
Cập nhật
1
BYN
=
15.55364515
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BYN = ₨15.55364515 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = Br0.06429361 BYN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨15.55364515
Hiện tại
₨15.55364515
Cao nhất
₨15.55364515
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BYN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BYN sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.55364515 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.565584 MUR
-3.51%
30 ngày qua
+0.09488 MUR
+0.61%
1 năm qua
+2.198039 MUR
+16.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
13.21088555 Hôm nay
15.55364515 Cao nhất
17.39822556
13.21088555 Hôm nay
15.55364515 Cao nhất
17.39822556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.45%
Tháng 11
+6.34%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
+4.86%
Tháng 4
+3.70%
Tháng 5
-5.66%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-4.19%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
-1.82%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BYN sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.12463152 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
14.18972001 MUR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
13.85207278
–
14.94749399
MUR
Năm ổn định
+1.34%
2025
Tỷ giá trung bình
13.96637557 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.21088555
–
16.06066612
MUR
Năm biến động
+10.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.12463152 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.12512716
–
17.39822556
MUR
Năm biến động
-1.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.