Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang COP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Peso Colombia 68.39655672 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $68.39655672 Hiện tại $68.39655672 Cao nhất $68.39655672
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.39655672 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
+0.685915 COP
+1.01%
30 ngày qua
+2.777227 COP
+4.23%
1 năm qua
-17.922571 COP
-20.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
64.99442979
Hôm nay
68.39655672
Cao nhất
86.6300049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.73%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-6.31%
Tháng 6
-8.98%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 88.88557464 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 88.88557464 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
79.85520841 – 96.66416099 COP
Năm biến động +12.86%
2025
Tỷ giá trung bình 88.57594706 COP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
80.41346676 – 98.59846573 COP
Năm biến động -13.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.30199708 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.99442979 – 81.90245765 COP
Năm biến động -16.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.