Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MUR
Cập nhật
1
COP
=
0.01462062
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₨0.01462062 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $68.39655672 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.01462062
Hiện tại
₨0.01462062
Cao nhất
₨0.01462062
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01462062 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000148 MUR
-1.00%
30 ngày qua
-0.000619 MUR
-4.06%
1 năm qua
+0.003036 MUR
+26.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.01154334 Hôm nay
0.01462062 Cao nhất
0.01538593
0.01154334 Hôm nay
0.01462062 Cao nhất
0.01538593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.87%
Tháng 11
-0.34%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+6.74%
Tháng 6
+9.87%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0135352 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01127551 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0103451
–
0.01252266
MUR
Năm biến động
-11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01131175 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01014215
–
0.01243573
MUR
Năm biến động
+15.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0135352 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01220965
–
0.01538593
MUR
Năm biến động
+19.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.