Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang MOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Pataca Ma Cao 0.17082173 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.17082173 Hiện tại MOP$0.17082173 Cao nhất MOP$0.17082173
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17082173 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.004 MOP
+2.40%
30 ngày qua
-0.00123 MOP
-0.71%
1 năm qua
-0.005434 MOP
-3.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.16682206
Hôm nay
0.17082173
Cao nhất
0.17806039
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.17550238 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17302725 MOP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.16427956 – 0.17746444 MOP
Năm ổn định -2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17550238 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1680227 – 0.18191823 MOP
Năm ổn định +1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17204745 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16682206 – 0.17806039 MOP
Năm ổn định -1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.