Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang MUR
Cập nhật
1
MOP
=
5.854056
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₨5.854056 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = MOP$0.17082173 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨5.854056
Hiện tại
₨5.854056
Cao nhất
₨5.854056
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.854056 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.140355 MUR
-2.34%
30 ngày qua
+0.041851 MUR
+0.72%
1 năm qua
+0.180485 MUR
+3.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
5.61607221 Hôm nay
5.854056 Cao nhất
5.99441105
5.61607221 Hôm nay
5.854056 Cao nhất
5.99441105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
+1.94%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.8130827 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.77993468 MUR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.6349318
–
6.08718451
MUR
Năm ổn định
+2.07%
2025
Tỷ giá trung bình
5.69900052 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.4969751
–
5.95157666
MUR
Năm ổn định
-1.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.8130827 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.61607221
–
5.99441105
MUR
Năm ổn định
+1.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.