Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MUR sang TOP

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Paʻanga Tonga 0.05040984 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.05040984 Hiện tại T$0.05040984 Cao nhất T$0.05040984
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05040984 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000808 TOP
+1.63%
30 ngày qua
-0.000001 TOP
1 năm qua
-0.002548 TOP
-4.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0495363
Hôm nay
0.05040984
Cao nhất
0.05349017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
-2.09%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.47%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.05237249 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.05085282 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0475843 – 0.0517768 TOP
Năm ổn định -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05237249 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05044404 – 0.0546822 TOP
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05098091 TOP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.0495363 – 0.05313161 TOP
MUR giảm giá -3.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.0504 TOP
5 MUR0.252 TOP
10 MUR0.5041 TOP
25 MUR1.2602 TOP
50 MUR2.5205 TOP
100 MUR5.04 TOP
500 MUR25.2 TOP
1,000 MUR50.41 TOP
5,000 MUR252.05 TOP
10,000 MUR504.1 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-111 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-111 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-111 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-111 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-121 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-121 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-121 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-121 MUR = 19.8374 TOP+0%
2026-10-121 MUR = 19.8374 TOP+0%